overlapverb
1. Chồng chéo, Giao nhau (Khi một vật che phủ một phần của vật khác hoặc hai vật có phần chung che phủ lẫn nhau).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Chồng chéo, Đè lên nhau (Làm cho hai hoặc nhiều thứ phủ lên nhau hoặc một phần của chúng chồng chéo lên nhau).
3. Trùng lặp, Chồng chéo (Khi hai sự kiện xảy ra một cách đồng thời hoặc một sự kiện bắt đầu trước khi sự kiện kia kết thúc).
4. Trùng lặp, Chồng chéo (Là việc phủ lên một phần cùng khu vực quan tâm, kiến thức, trách nhiệm, v.v.).
overlapverb
1. Chồng chéo (một phần của một vật che phần của vật khác).
2. Chồng chéo (hành động làm cho hai hoặc nhiều vật chồng lên nhau)
3. Chồng chéo (nếu hai sự kiện chồng chéo nhau, sự kiện thứ hai bắt đầu trước khi sự kiện đầu tiên kết thúc)
4. Chồng chéo (một phần của cùng một lĩnh vực quan tâm, kiến thức, trách nhiệm, v.v.)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "overlap", việc hỏi "overlap nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.