Định nghĩa

overlap nghĩa là gì trong tiếng Anh

overlapverb

1. Chồng chéo, Giao nhau (Khi một vật che phủ một phần của vật khác hoặc hai vật có phần chung che phủ lẫn nhau).

  • The blue circle overlaps the red square, with a portion of the circle covering the square.
  • Hình tròn màu xanh chồng lên hình vuông màu đỏ, với một phần của hình tròn phủ lên hình vuông.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Chồng chéo, Đè lên nhau (Làm cho hai hoặc nhiều thứ phủ lên nhau hoặc một phần của chúng chồng chéo lên nhau).

  • Please overlap the two pieces of paper slightly.
  • Xin hãy chồng lên nhau hai tờ giấy một cách nhẹ nhàng.
  • placeholder

3. Trùng lặp, Chồng chéo (Khi hai sự kiện xảy ra một cách đồng thời hoặc một sự kiện bắt đầu trước khi sự kiện kia kết thúc).

  • The meeting and the presentation overlap, with the presentation starting before the meeting ends.
  • Cuộc họp và buổi trình bày chồng lấn lên nhau, với buổi trình bày bắt đầu trước khi cuộc họp kết thúc.
  • placeholder

4. Trùng lặp, Chồng chéo (Là việc phủ lên một phần cùng khu vực quan tâm, kiến thức, trách nhiệm, v.v.).

  • The two teams' tasks overlap, as they both have to work on the same project.
  • Công việc của hai nhóm có sự chồng chéo, vì cả hai đều phải làm việc trên cùng một dự án.
  • placeholder

overlapverb

1. Chồng chéo (một phần của một vật che phần của vật khác).

  • The two rugs in the living room overlap, creating a tripping hazard.
  • Hai tấm thảm trong phòng khách chồng lên nhau, tạo ra một nguy cơ vấp ngã.
  • placeholder

2. Chồng chéo (hành động làm cho hai hoặc nhiều vật chồng lên nhau)

  • Please overlap the two pieces of paper.
  • Hãy chồng hai tờ giấy lên nhau.
  • placeholder

3. Chồng chéo (nếu hai sự kiện chồng chéo nhau, sự kiện thứ hai bắt đầu trước khi sự kiện đầu tiên kết thúc)

  • The meeting and the presentation overlap, so I'll have to leave the meeting early.
  • Cuộc họp và buổi thuyết trình trùng lịch, vì vậy tôi sẽ phải rời cuộc họp sớm.
  • placeholder

4. Chồng chéo (một phần của cùng một lĩnh vực quan tâm, kiến thức, trách nhiệm, v.v.)

  • The two departments' responsibilities overlap, causing confusion about who should handle certain tasks.
  • Trách nhiệm của hai bộ phận trùng nhau, gây ra sự nhầm lẫn về việc ai nên xử lý các nhiệm vụ cụ thể.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "overlap", việc hỏi "overlap nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.