Định nghĩa

overflow nghĩa là gì trong tiếng Anh

overflownoun

1. Sự tràn đầy (một số người hoặc vật không vừa vào không gian có sẵn)

  • The overflow of guests at the party spilled out onto the lawn.
  • Sự đổ đến quá nhiều khách mời tại buổi tiệc đã tràn ra sân.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. tràn ra (hành động của chất lỏng chảy ra khỏi một bình, v.v. đã đầy; chất lỏng đó chảy ra)

  • The heavy rain caused an overflow of water from the gutters onto the sidewalk.
  • Cơn mưa lớn làm cho nước tràn ra từ ống thoát nước xuống lối đi.
  • placeholder

3. Tràn (ống dẫn nước dư để chảy ra an toàn khi bình chứa đầy)

  • The overflow pipe in the sink prevents water from spilling over when the basin is full.
  • Ống xả tràn trong chậu rửa đĩa ngăn nước tràn ra khi chậu đầy.
  • placeholder

4. Tràn số (lỗi xảy ra khi một số hoặc dữ liệu quá lớn để máy tính biểu diễn chính xác)

  • The overflow error occurred when the number was too large for the computer to handle.
  • Lỗi tràn xảy ra khi số lớn quá mức mà máy tính có thể xử lý.
  • placeholder

overflowverb

1. Tràn or Tràn ngập (tình trạng chứa đầy đến mức nội dung tràn ra ngoài).

  • The river overflowed after heavy rain, causing the water to spill onto nearby fields.
  • Dòng sông đã tràn bờ sau cơn mưa lớn, khiến nước tràn ra các cánh đồng gần đó.
  • placeholder

2. Tràn ngập, quá tải (tình trạng có quá nhiều người hoặc vật trong một không gian, dẫn đến việc vượt quá khả năng chứa đựng hoặc xử lý).

  • The concert venue overflowed with fans, making it difficult to find a seat.
  • Địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc tràn ngập người hâm mộ, khiến việc tìm chỗ ngồi trở nên khó khăn.
  • placeholder

3. sự vượt quá giới hạn của một nơi hoặc bình chứa quá đầy).

  • The river overflowed its banks after heavy rainfall, causing widespread flooding in the area.
  • Con sông đã tràn bờ sau trận mưa lớn, gây ra lũ lụt trên diện rộng ở khu vực đó.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "overflow", việc hỏi "overflow nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.