overalladjective
1. Tổng thể, Toàn bộ (Bao gồm tất cả các yếu tố hoặc mọi người liên quan đến một tình huống cụ thể; chung chung).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

overalladverb
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 tổng cộng (bao gồm tất cả mọi thứ hoặc mọi người; tổng cộng)
2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 tổng thể (nói chung; khi bạn xem xét mọi thứ)
overallnoun
1. áo choàng bảo vệ (một chiếc áo lỏng mặc phía trên quần áo khác để bảo vệ chúng khỏi bẩn, v.v.)
2. Quần áo bảo hộ (một loại quần áo rộng, bao gồm áo và quần, thường được làm từ vải dày và mặc bên ngoài quần áo khác khi làm việc bẩn).
3. Quần yếm (quần áo liền thân, có phần che ngực và dây đeo qua vai). (một loại quần có một mảnh vải phủ ngực, giữ bằng dải vải hẹp qua vai)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "overall", việc hỏi "overall nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.