over nghĩa là gì trong tiếng Anh
overadverb
1. a1 IELTS <4.0 băng qua (vượt qua một con đường, một không gian mở, v.v.)
- The bakery is located just over the bridge, on the other side of the river.
- Cửa hàng bánh ngọt nằm ngay bên kia cầu, bên kia sông.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 xuống và xa khỏi vị trí đúng đứng thẳng.
- He leaned too far and toppled over.
- Anh ấy nghiêng người quá xa và ngã nhào.
placeholder
3. a2 IELTS <4.0 qua (từ một bên này sang bên kia)
- The dog jumped over the fence.
- Con chó nhảy qua hàng rào.
placeholder
4. a2 IELTS <4.0 đè lên (phủ kín ai/cái gì đó)
- The blanket was draped over the sleeping child, keeping them warm and cozy.
- Chiếc chăn được phủ lên đứa trẻ đang ngủ, giữ cho họ ấm áp và thoải mái.
placeholder
5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 trên; hơn
- The airplane flew over the city, offering a breathtaking view of the skyline.
- Máy bay bay qua thành phố, mang đến một cảnh đẹp đến ngạc nhiên về đường chân trời.
placeholder
6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 không cần thiết (không được sử dụng hoặc cần thiết)
- The party was over, and everyone had gone home.
- Bữa tiệc đã kết thúc và mọi người đã về nhà.
placeholder
7. b1 IELTS 4.0 - 5.0 kết thúc (đã kết thúc)
- The party is over, and it's time to go home.
- Bữa tiệc đã kết thúc, và đến lúc về nhà.
placeholder
8. b1 IELTS 4.0 - 5.0 lần nữa (một lần nữa)
- I need to go over the instructions again before starting the project.
- Tôi cần đọc lại hướng dẫn trước khi bắt đầu dự án.
placeholder
9. b2 IELTS 5.5 - 6.5 chuyển động hoặc thay đổi vị trí
- The cat jumped over the fence to chase a bird.
- Con mèo nhảy qua hàng rào để đuổi con chim.
placeholder
10. hết (dùng khi truyền thông qua radio)
- The message is clear, over.
- Tin nhắn rõ ràng, hết.
placeholder
overnoun
1. qua (vượt qua hoặc ở phía bên kia)
- The game is now over.
- Trận đấu đã kết thúc.
placeholder
overpreposition
1. a1 IELTS <4.0 nằm trên bề mặt của ai/cái gì đó và một phần hoặc hoàn toàn che phủ họ/nó).
- The blanket was thrown over the sleeping child, keeping them warm and cozy.
- Chiếc chăn được phủ lên đứa trẻ đang ngủ, giữ cho chúng ấm áp và thoải mái.
placeholder
2. a1 IELTS <4.0 Trên [ở hoặc tới một vị trí cao hơn nhưng không chạm vào ai/cái gì; phía trên ai/cái gì].
- The bird flew over the tall tree, gliding gracefully through the clear blue sky.
- Con chim bay qua cái cây cao, lướt êm qua bầu trời xanh thẳm.
placeholder
3. a1 IELTS <4.0 Qua, băng qua (di chuyển từ một bên sang bên kia; vượt qua).
- The cat jumped over the fence to chase a squirrel on the other side.
- Con mèo nhảy qua hàng rào để đuổi theo một con sóc ở phía bên kia.
placeholder
4. a1 IELTS <4.0 Qua (đi từ một bên sang bên kia).
- The bridge allowed us to walk over the river and reach the other side safely.
- Cây cầu cho phép chúng tôi đi bộ qua sông và đến bên kia một cách an toàn.
placeholder
5. a1 IELTS <4.0 Trên (ở phía trên, từ trên xuống).
- The cat fell over the fence.
- Con mèo rơi qua hàng rào.
placeholder
6. a1 IELTS <4.0 Bên kia, phía bên kia (ở phía xa hoặc đối diện của một thứ gì đó).
- The bridge is over the river, allowing us to cross to the far side.
- Cây cầu nằm trên sông, cho phép chúng ta băng qua phía bên kia.
placeholder
7. a1 IELTS <4.0 Trên [ở trên hoặc phủ lên hầu hết các bộ phận của một thứ].
- The blanket was spread over the entire bed, covering all or most parts of it.
- Chiếc chăn được trải khắp chiếc giường, che phủ hầu hết hoặc toàn bộ phần của nó.
placeholder
8. a1 IELTS <4.0 vượt quá một khoảng thời gian, số lượng, chi phí cụ thể nào đó).
- The meeting lasted over two hours, causing everyone to feel exhausted and eager to leave.
- Cuộc họp kéo dài hơn hai giờ, khiến mọi người cảm thấy mệt mỏi và mong muốn được rời đi.
placeholder
9. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Có quyền lực hoặc quyền hành.
- The manager has full control over the hiring process and can make all the final decisions.
- Người quản lý có toàn quyền kiểm soát quá trình tuyển dụng và có thể đưa ra tất cả các quyết định cuối cùng.
placeholder
10. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Trong suốt, Trong lúc (trong khoảng thời gian diễn ra sự kiện nào đó).
- We talked over lunch.
- Chúng tôi đã nói chuyện trong suốt bữa trưa.
placeholder
11. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Qua khỏi (vượt qua một giai đoạn hoặc tình huống khó khăn).
- After months of hard work, she finally got over her fear of public speaking.
- Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, cuối cùng cô ấy đã vượt qua nỗi sợ hãi về việc nói trước đám đông.
placeholder
12. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Về việc, liên quan đến.
- She was upset over the news of her friend's accident.
- Cô ấy buồn bã vì tin tức về tai nạn của bạn mình.
placeholder
13. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Qua, thông qua (bằng cách sử dụng; bằng phương tiện của cái gì).
- I heard the news over the radio.
- Tôi nghe tin tức qua đài phát thanh.
placeholder
14. Lớn hơn (âm lượng cao hơn so với cái gì đó).
- The music played over the loud chatter.
- Âm nhạc phát ra trên tiếng nói ồn ào.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "over", việc hỏi "over nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.