out nghĩa là gì trong tiếng Anh
outadjective
1. ra (nghĩa là rời đi hoặc thoát khỏi một nơi)
- The fire is out.
- Lửa đã tắt.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

outadverb preposition
1. ra ngoài (đi xa khỏi bên trong của một nơi hoặc vật)
- The cat ran out of the house when I opened the door.
- Con mèo chạy ra khỏi nhà khi tôi mở cửa.
placeholder
2. ra ngoài (đi xa hoặc không ở nhà hoặc nơi làm việc của họ)
- She is out at the store, so she will be back in an hour.
- Cô ấy đang ra ngoài cửa hàng, vì vậy cô ấy sẽ trở lại trong một giờ.
placeholder
3. ngoài (nằm bên ngoài; không ở trong tòa nhà)
- The kids are playing out in the yard.
- Các em đang chơi ngoài sân.
placeholder
4. ra ngoài (dùng để chỉ việc ai/điều gì đó bị loại bỏ khỏi một nơi, công việc, vv)
- The cat ran out from under the bed when I turned on the vacuum.
- Con mèo chạy ra khỏi dưới giường khi tôi bật máy hút bụi.
placeholder
5. ra (xa khỏi mép của một nơi)
- The cat jumped out from under the bed and ran into the living room.
- Con mèo nhảy ra từ dưới giường và chạy vào phòng khách.
placeholder
6. từ (được sử dụng để chỉ nơi mà một cái gì đó đến từ)
- The water flowed out the broken pipe.
- Nước chảy ra từ đường ống bị vỡ.
placeholder
7. bằng (được sử dụng để chỉ ra từ chất liệu mà một vật được làm ra)
- The table was made out of wood.
- Chiếc bàn được làm từ gỗ.
placeholder
8. hết (dùng để chỉ ra rằng ai đó/cái gì đó không còn cái gì đó)
- She ran out of patience waiting for the bus to arrive.
- Cô ấy đã hết kiên nhẫn khi đợi xe buýt đến.
placeholder
- The fire went out after the firefighters arrived.
- Đám cháy đã tắt sau khi đội cứu hỏa đến.
placeholder
10. ra khỏi (dùng để chỉ ra rằng ai đó không còn liên quan đến điều gì đó)
- She was out of the race after twisting her ankle.
- Cô ấy đã bị loại khỏi cuộc đua sau khi bị vặn chân.
placeholder
11. từ một số hoặc tập hợp cụ thể (từ một số hoặc tập hợp cụ thể)
- One out of ten people preferred blue.
- Một trong mười người thích màu xanh dương.
placeholder
12. rõ ràng và to lớn để mọi người có thể nghe được.
- She shouted out for help when she got lost in the woods.
- Cô ấy hét lên để xin giúp đỡ khi lạc trong rừng.
placeholder
13. xa (một khoảng cách dài hoặc một khoảng cách cụ thể xa khỏi một nơi hoặc xa khỏi đất liền)
- The boat sailed out into the open sea, leaving the shore far behind.
- Chiếc thuyền lướt ra biển mở, để lại bờ biển xa xăm phía sau.
placeholder
14. công khai (mọi người đều biết hoặc có thể truy cập)
- The secret is finally out.
- Cuối cùng thì bí mật cũng đã được tiết lộ.
placeholder
15. vì (được sử dụng để chỉ lý do tại sao điều gì đó được thực hiện)
- She worked hard out of love for her family.
- Cô ấy làm việc chăm chỉ vì tình yêu dành cho gia đình.
placeholder
16. đã mượn (không ở trong thư viện; đã được ai đó mượn)
- The book I wanted to borrow is out, so I'll have to wait for it.
- Cuốn sách tôi muốn mượn đã hết, vì vậy tôi sẽ phải đợi.
placeholder
17. ở thấp nhất trên đất (ở hoặc hướng tới điểm thấp nhất trên đất)
- The tide went out, revealing the seabed.
- Thủy triều rút xuống, để lộ đáy biển.
placeholder
18. ra ngoài (nếu mặt trời, mặt trăng hoặc các ngôi sao ra ngoài, chúng có thể nhìn thấy từ trái đất và không bị che khuất bởi mây)
- The stars came out as the sky darkened, twinkling brightly in the night.
- Những ngôi sao lóe sáng khi bầu trời trở nên tối đen.
placeholder
19. Mở hoàn toàn (hoàn toàn mở).
- The door swung out, fully open, allowing fresh air to flow into the room.
- Cánh cửa mở ra, hoàn toàn mở, cho phép không khí trong lành vào phòng.
placeholder
20. ra ngoài (nếu một đội hoặc thành viên đội bóng ra ngoài, không còn lượt đánh của họ nữa)
- The batter hit the ball, but the fielder caught it, so he was out.
- Người đánh đã đánh bóng nhưng người bắt bóng đã bắt được nên anh ấy bị out.
placeholder
21. bị loại (nếu một người chơi bị loại, họ không còn tham gia được vào trò chơi)
- The baseball player was called out after missing three consecutive pitches.
- Cầu thủ bóng chày đã bị gọi ra ngoài sau khi bỏ lỡ ba lần ném liên tiếp.
placeholder
22. ngoài (nếu quả bóng ngoài, nó đã đất bên ngoài đường)
- The tennis player hit the ball out, so the point went to the other team.
- Vận động viên tennis đánh bóng ra ngoài, nên điểm được đưa cho đội đối phương.
placeholder
23. sai (không chính xác hoặc đúng; không đúng)
- The answer was out, so I had to redo the math problem.
- Câu trả lời không đúng, nên tôi phải làm lại bài toán.
placeholder
24. không thể hoặc không được (không thể hoặc không được)
- The party was so loud that studying was out of the question.
- Bữa tiệc ồn ào đến mức học không thể xảy ra.
placeholder
25. lỗi thời (không phù hợp với xu hướng thời trang)
- Bell-bottom jeans are out now.
- Quần ống loe giờ lỗi mốt rồi.
placeholder
26. tắt (không hoặc không còn cháy hoặc sáng)
- The campfire went out before we could roast marshmallows.
- Lửa trại đã tắt trước khi chúng tôi có thể nướng kẹo dẻo.
placeholder
- The power is out.
- Điện cúp rồi.
placeholder
28. bất tỉnh (không tỉnh táo)
- After hitting his head, he was out cold for several minutes.
- Sau khi đánh đầu, anh ta bất tỉnh trong vài phút.
placeholder
29. đình công (ngừng làm việc để đòi quyền lợi)
- The workers went out on strike to demand better wages and working conditions.
- Các công nhân đã bắt đầu đình công để đòi lương và điều kiện làm việc tốt hơn.
placeholder
30. hết (đến cuối cùng; hoàn toàn)
- The fire burned the forest out.
- Ngọn lửa thiêu rụi khu rừng.
placeholder
outnoun
1. tất cả các chi tiết, đặc biệt là những chi tiết phức tạp hoặc khó khăn] : [ra ngoài (di chuyển từ bên trong ra bên ngoài), hết (không còn nữa), công khai (đưa thông tin từ bí mật ra ánh sáng), bị loại (không còn trong cuộc thi hoặc trò chơi)].
- The manual provides step-by-step instructions, covering all the out of setting up the device.
- Hướng dẫn sử dụng cung cấp hướng dẫn từng bước, bao gồm tất cả chi tiết của việc thiết lập thiết bị.
placeholder
2. ra ngoài (nghĩa là rời khỏi một nơi hoặc tình huống)
- The out in the contract protected him from liability.
- Điều khoản thoát trong hợp đồng đã bảo vệ anh ta khỏi trách nhiệm pháp lý.
placeholder
3. tránh (một cách tránh việc phải làm điều gì đó)
- She always found a way out of doing her chores by pretending to be sick.
- Cô ấy luôn tìm cách trốn khỏi việc làm việc nhà bằng cách giả vờ ốm.
placeholder
outverb
1. tiết lộ (thông báo công khai rằng ai đó là người đồng tính, đặc biệt khi họ muốn giữ thông tin này riêng tư)
- He was outed by a disgruntled former friend.
- Anh ấy bị một người bạn cũ bất mãn tiết lộ là người đồng tính.
placeholder
2. để lộ (tiết lộ thông tin mà người khác muốn giữ bí mật)
- She accidentally outed her friend's surprise party by posting about it on social media.
- Cô ấy đã vô tình tiết lộ bữa tiệc bất ngờ của bạn bằng cách đăng thông tin về nó trên mạng xã hội.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "out", việc hỏi "out nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.