Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

opponent nghĩa là gì trong tiếng Anh

opponentnoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Đối thủ, địch thủ (Người mà bạn đang chơi hoặc chiến đấu chống lại trong một trò chơi, cuộc thi, cuộc tranh luận, v.v.).

  • My opponent in the chess tournament was a skilled player who gave me a tough challenge.
  • Đối thủ của tôi trong giải đấu cờ vua là một người chơi có kỹ năng, người đã đưa ra cho tôi một thách thức khó khăn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Người phản đối, đối lập (Người chống đối hoặc cố gắng thay đổi hoặc ngăn chặn điều gì đó).

  • The politician's opponent campaigned vigorously to change his stance on environmental policies.
  • Những người phản đối luật mới đã tập trung bên ngoài quốc hội để biểu tình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "opponent", việc hỏi "opponent nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.