Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

operation nghĩa là gì trong tiếng Anh

operationnoun

1. Ca phẫu thuật, sự phẫu thuật (Một thủ thuật y khoa trong đó bác sĩ sẽ rạch cơ thể một người để sửa chữa hoặc loại bỏ bộ phận bị hư hỏng).

  • The doctor performed an operation to remove the tumor from the patient's brain.
  • Bác sĩ đã thực hiện một ca phẫu thuật để loại bỏ khối u từ não của bệnh nhân.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hoạt động tổ chức (một hoạt động có tổ chức và liên quan đến nhiều người)

  • The military conducted a covert operation to rescue the hostages.
  • Quân đội tiến hành một cuộc hoạt động bí mật để giải cứu con tin.
  • placeholder

3. Một doanh nghiệp hoặc công ty, thường bao gồm nhiều phần

  • The new operation will require a large team to manage all the different parts.
  • Doanh nghiệp mới sẽ đòi hỏi một đội ngũ lớn để quản lý tất cả các phần khác nhau.
  • placeholder

4. Hoạt động kinh doanh

  • The operation of the factory runs smoothly with efficient production and distribution processes.
  • Hoạt động của nhà máy diễn ra một cách suôn sẻ với quy trình sản xuất và phân phối hiệu quả.
  • placeholder

5. Bộ phận vận hành

  • The operation team streamlined the delivery process.
  • Đội vận hành đã tinh giản quy trình giao hàng.
  • placeholder

6. Hành động được thực hiện bởi máy móc, đặc biệt là máy tính

  • The operation of the printer was smooth and efficient, producing high-quality documents.
  • Hoạt động của máy in diễn ra mượt mà và hiệu quả, tạo ra tài liệu chất lượng cao.
  • placeholder

7. Quá trình làm cho một hệ thống hoặc máy móc hoạt động

  • The operation of the car engine is crucial for the vehicle to function properly.
  • Hoạt động của động cơ xe hơi rất quan trọng để xe hoạt động đúng cách.
  • placeholder

8. Hoạt động, đang hoạt động

  • The operation of the machine was smooth and efficient, producing high-quality products.
  • Hoạt động của máy đã trôi chảy và hiệu quả, tạo ra sản phẩm chất lượng cao.
  • placeholder

9. Hoạt động quân sự (hoạt động của quân đội).

  • The military operation was successful in capturing the enemy's stronghold.
  • Chiến dịch quân sự đã thành công trong việc chiếm giữ thành trì của địch.
  • placeholder

10. Phép tính (quá trình thay đổi một số hoặc lượng bằng cách cộng, nhân, v.v.)

  • The operation of adding two numbers together results in a new sum.
  • Phép tính cộng hai số lại cho kết quả là một tổng mới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "operation", việc hỏi "operation nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.