Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

operate nghĩa là gì trong tiếng Anh

operateverb

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Hoạt động, Vận hành (Làm việc theo một cách cụ thể).

  • The new machine operates by using a series of buttons and switches to perform tasks.
  • Chiếc máy mới hoạt động bằng cách sử dụng một loạt các nút và công tắc để thực hiện các nhiệm vụ.
  • The computer program operates smoothly, allowing users to navigate through various functions effortlessly.
  • Chương trình máy tính hoạt động mượt mà, cho phép người dùng dễ dàng điều hướng qua các chức năng khác nhau.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Mở kho từ vựng

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Điều khiển, sử dụng (Sử dụng hoặc kiểm soát một máy móc hoặc làm cho nó hoạt động).

  • I can operate the coffee machine.
  • Tôi có thể vận hành máy pha cà phê.
  • She knows how to operate this crane.
  • Cô ấy biết cách vận hành cần cẩu này.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Điều hành, vận hành (quản lý và điều khiển một doanh nghiệp, tổ chức hoặc dịch vụ).

  • John was hired to operate the new restaurant and ensure its smooth day-to-day functioning.
  • John được thuê để điều hành nhà hàng mới và đảm bảo hoạt động hàng ngày diễn ra suôn sẻ.
  • The hospital needs experienced doctors and nurses to operate the emergency room efficiently.
  • Bệnh viện cần các bác sĩ và y tá có kinh nghiệm để vận hành phòng cấp cứu một cách hiệu quả.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Hoạt động, Vận hành (làm việc, đặc biệt là theo một cách cụ thể hoặc từ một nơi cụ thể).

  • The surgeon will operate on the patient tomorrow morning to remove the tumor.
  • Bác sĩ phẫu thuật sẽ mổ cho bệnh nhân vào sáng mai để loại bỏ khối u.
  • The factory operates 24/7 to meet the high demand for their products.
  • Nhà máy hoạt động 24/7 để đáp ứng nhu cầu cao đối với sản phẩm của họ.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Hoạt động (được sử dụng hoặc đang hoạt động; sử dụng cái gì đó hoặc khiến nó hoạt động), Vận hành (sử dụng hoặc khiến cái gì đó hoạt động).

  • I can operate this machine easily.
  • Tôi có thể vận hành máy này dễ dàng.
  • The hospital needs more doctors to operate.
  • Bệnh viện cần thêm bác sĩ để vận hành.
  • placeholder

6. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Phẫu thuật (thực hiện cắt mở cơ thể người để loại bỏ bộ phận bị bệnh hoặc sửa chữa bộ phận bị hỏng).

  • The surgeon will operate on the patient's heart to repair a damaged valve.
  • Bác sĩ phẫu thuật sẽ mổ tim bệnh nhân để sửa chữa van tim bị hỏng.
  • The doctors decided to operate on the patient's leg to remove the cancerous tumor.
  • Các bác sĩ đã quyết định mổ chân bệnh nhân để loại bỏ khối u ung thư.
  • placeholder

7. Hoạt động (tham gia vào các hoạt động quân sự tại một địa điểm).

  • The troops operate in the mountains.
  • Quân đội hoạt động trong núi.
  • Navy ships operate near the coast.
  • Tàu hải quân hoạt động gần bờ biển.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Cài đặt ngay

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "operate", việc hỏi "operate nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.