Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

offshore nghĩa là gì trong tiếng Anh

offshoreadjective

1. Ngoài khơi (Diễn ra hoặc tồn tại trên biển, không xa đất liền).

  • The offshore wind farm generates clean energy by harnessing the power of the sea.
  • Trang trại gió ngoài khơi tạo ra năng lượng sạch bằng cách khai thác sức mạnh của biển.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hướng ra biển (gió thổi từ đất liền ra biển).

  • The offshore breeze carried the scent of the flowers from the shore to the sea.
  • Gió biển thổi từ bờ ra khơi mang theo mùi hương của hoa từ bờ biển ra biển.
  • placeholder

3. Nước ngoài (Được giữ hoặc đặt tại một quốc gia nước ngoài có luật thuế lợi ích hơn so với quốc gia nội địa).

  • Many wealthy individuals choose to keep their assets offshore to take advantage of favorable tax regulations.
  • Nhiều người giàu có chọn cách giữ tài sản của họ ở nước ngoài để tận dụng các quy định thuế thuận lợi.
  • placeholder

offshoreadverb

1. Ngoài khơi (ở biển, không xa đất liền).

  • The oil rig is located offshore, not far from the coast.
  • Cây dầu đang nằm ngoài khơi, không xa bờ biển.
  • placeholder

2. Ngoài khơi (gió thổi từ đất ra biển). (gió thổi từ ngoài biển).

  • The waves are small because the wind is blowing offshore.
  • Sóng nhỏ vì gió thổi từ đất ra biển.
  • placeholder

3. Nước ngoài ((tiền, công ty, v.v.) được nắm giữ hoặc đặt tại một quốc gia nước ngoài có quy định về thuế thuận lợi hơn so với quốc gia trong nước).

  • Many wealthy individuals choose to invest offshore to take advantage of more favorable tax laws.
  • Nhiều cá nhân giàu có chọn đầu tư ở nước ngoài để được hưởng luật thuế ưu đãi hơn.
  • placeholder

offshoreverb

1. Chuyển ra nước ngoài (việc tổ chức cho người ở một quốc gia khác thực hiện công việc).

  • The company decided to offshore their customer service department to reduce costs.
  • Công ty quyết định chuyển bộ phận dịch vụ khách hàng sang nước ngoài để giảm chi phí.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "offshore", việc hỏi "offshore nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.