Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

odd nghĩa là gì trong tiếng Anh

oddadjective

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 điều gì đó không theo quy luật, quy tắc thông thường, gây ngạc nhiên hoặc khó hiểu).

  • She had an odd habit of collecting rubber ducks and displaying them in her bathroom.
  • Cô ấy có thói quen kỳ lạ là sưu tầm những con vịt cao su và trưng bày chúng trong phòng tắm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Kỳ lạ, lạ lùng (có tính chất hoặc đặc điểm không bình thường, khác thường).

  • It was odd to see a cat chasing its own tail in such a determined manner.
  • Thật lạ lùng khi thấy một con mèo đuổi theo đuôi mình một cách quyết liệt như vậy.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lẻ (số không chia hết cho hai).

  • The odd number 7 cannot be divided exactly by 2, leaving a remainder of 1.
  • Số lẻ 7 không thể chia hết cho 2, để lại số dư là 1.
  • placeholder

4. Lạ, hiếm khi xảy ra; không thường xuyên.

  • It's odd to see snow in this region, as it rarely happens here.
  • Thật lạ khi thấy tuyết rơi ở khu vực này, vì nó hiếm khi xảy ra ở đây.
  • placeholder

5. không theo một kiểu hoặc kích cỡ cụ thể; đa dạng, khác thường).

  • The thrift store had an odd assortment of items, ranging from vintage clothes to antique furniture.
  • Cửa hàng đồ cũ có một loạt đồ đạc kỳ lạ, từ quần áo cổ điển đến đồ nội thất cổ.
  • placeholder

6. Lạ, không phù hợp, không giống những cái còn lại trong nhóm hoặc bộ sưu tập.

  • The odd sock in my drawer doesn't have a matching pair; it's the only one left.
  • Chiếc tất lẻ trong ngăn kéo của tôi không có đôi; đó là chiếc duy nhất còn lại.
  • placeholder

7. Có sẵn để sử dụng.

  • Is there any odd paper for writing notes?
  • Có tờ giấy lẻ để viết ghi chú không?
  • placeholder

8. Lẻ, khoảng hơn một chút so với số được nhắc đến.

  • I waited for an odd hour.
  • Tôi đã đợi khoảng hơn một tiếng.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "odd", việc hỏi "odd nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.