nurtureverb
1. Nuôi dưỡng, chăm sóc (Cung cấp sự chăm sóc và bảo vệ cho ai/cái gì trong khi họ/đó đang phát triển và lớn lên).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Nuôi dưỡng, chăm sóc (giúp ai/cái gì phát triển và thành công).
3. Nuôi dưỡng, ươm mầm (Chăm sóc và khuyến khích sự phát triển của cảm xúc, ý tưởng, kế hoạch, v.v. trong thời gian dài).
nurtureverb
1. Nuôi dưỡng (chăm sóc và bảo vệ ai/cái gì trong quá trình phát triển và trưởng thành)
2. Nuôi dưỡng (giúp ai đó/điều gì đó phát triển và thành công).
3. Nuôi dưỡng (khuyến khích sự phát triển của một ý tưởng, kế hoạch trong thời gian dài)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "nurture", việc hỏi "nurture nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.