Định nghĩa

nursery nghĩa là gì trong tiếng Anh

nurserynoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Trường mầm non, nhà trẻ (Nơi chăm sóc và giáo dục trẻ em trong độ tuổi từ sơ sinh đến khi đi học).

  • My sister drops off her toddler at the nursery every morning before heading to the office.
  • Chị gái tôi đưa con nhỏ của mình đến nhà trẻ mỗi buổi sáng trước khi đi làm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Phòng trẻ em (Phòng dành cho trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ ngủ và chơi).

  • The nursery is painted in soft pastel colors, creating a peaceful environment for the baby's sleep.
  • Phòng trẻ em được sơn màu pastel nhẹ nhàng, tạo ra một môi trường yên bình cho giấc ngủ của em bé.
  • placeholder

3. Phòng trẻ em (Phòng dành cho trẻ nhỏ chơi và hoạt động).

  • The nursery is filled with toys and games, providing a safe and fun space for young children.
  • Phòng trẻ em đầy ắp đồ chơi và trò chơi, cung cấp một không gian an toàn và vui vẻ cho trẻ nhỏ.
  • placeholder

4. Vườn ươm (Nơi trồng và chăm sóc cây con trước khi chuyển đến nơi khác).

  • The nursery is filled with rows of vibrant flowers and small saplings ready for transplantation.
  • Vườn ươm đầy ắp những hàng hoa rực rỡ và cây con nhỏ sẵn sàng cho việc cấy ghép.
  • placeholder

nurserynoun

1. Nhà trẻ (nơi chăm sóc trẻ em khi cha mẹ đi làm; một trường mẫu giáo hoặc nhà trẻ)

  • My daughter goes to the nursery while I'm at work.
  • Con gái tôi đi học mẫu giáo khi tôi đi làm.
  • placeholder

2. phòng trẻ em (một phòng trong nhà để trẻ em ngủ)

  • The nursery is painted in soft pastel colors to create a calming environment for the baby.
  • Phòng trẻ em được sơn bằng màu pastel nhẹ nhàng để tạo môi trường yên bình cho em bé.
  • placeholder

3. phòng chơi trẻ em (một phòng trong nhà dành cho trẻ em chơi)

  • The nursery is filled with toys and books for the children to enjoy.
  • Phòng trẻ em đầy đồ chơi và sách cho trẻ em thưởng thức.
  • placeholder

4. vườn ươm (nơi trồng cây và cây cỏ non để bán hoặc trồng ở nơi khác)

  • I visited the local nursery to buy some flowers for my garden.
  • Tôi đã đến thăm cửa hàng cây giống địa phương để mua vài loại hoa cho vườn của mình.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "nursery", việc hỏi "nursery nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.