Định nghĩa

nominal nghĩa là gì trong tiếng Anh

nominaladjective

1. Danh nghĩa (chỉ cái gì đó tồn tại hoặc được gọi tên mà không thực sự có thực chất hoặc giá trị thực sự).

  • Despite his title as CEO, his involvement in the company's operations was nominal at best.
  • Mặc dù có chức vụ là CEO, sự tham gia của anh ta trong hoạt động của công ty chỉ là tên tuổi mà thôi.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Tiêu biểu, danh nghĩa (chỉ mức giá hoặc chi phí rất nhỏ, thấp hơn nhiều so với mức bình thường).

  • The fee for using the public pool is nominal, only a few dollars for the whole day.
  • Phí sử dụng hồ bơi công cộng rất nhỏ, chỉ vài đô la cho cả ngày.
  • placeholder

3. Danh từ hóa, liên quan đến danh từ.

  • The nominal group included 'cat' and 'dog'.
  • Nhóm danh từ bao gồm 'mèo' và 'chó'.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "nominal", việc hỏi "nominal nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.