Định nghĩa
Thành ngữ
Cụm động từ

nod nghĩa là gì trong tiếng Anh

nodnoun

1. Cái gật đầu (thể hiện sự đồng ý, hiểu, hoặc chào hỏi).

  • With a polite nod, the manager signaled for the meeting to begin.
  • Với một cái gật đầu lịch sự, người quản lý ra hiệu cho cuộc họp bắt đầu.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

Nodnoun

1. Trong "in the land of Nod", nghĩa là đang ngủ, ngủ gục, ngủ say như chết

  • During the boring lecture, half the students were in the land of Nod before the teacher even finished the introduction.
  • Trong buổi giảng nhàm chán, một nửa sinh viên đã ngủ gục trước khi giáo viên giảng xong phần mở đầu.
  • placeholder

nodverb

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Gật đầu (Hành động di chuyển đầu lên xuống để biểu thị sự đồng ý, hiểu biết, v.v.).

  • When the teacher asked if we understood the lesson, we all nodded in agreement.
  • Khi cô giáo hỏi chúng tôi có hiểu bài không, tất cả chúng tôi đều gật đầu đồng ý.
  • placeholder

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Gật đầu (Động tác di chuyển đầu lên xuống một lần để chào hỏi, tạm biệt hoặc ra hiệu cho ai đó làm điều gì đó).

  • She nodded to her friend across the room to indicate that she was ready to leave.
  • gật đầu lên xuống một lần để chào hỏi hoặc từ biệt ai đó hoặc để ra hiệu cho ai đó làm điều gì đó, có năm câu sau đây:
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Gật đầu (động tác hạ và nâng đầu lên để bày tỏ sự đồng ý hoặc để chỉ về phía ai/cái gì).

  • She nodded towards the painting, indicating her admiration for its vibrant colors.
  • Cụm từ "nod" trong hình thức động từ, được định nghĩa là gật đầu theo hướng của ai/cái gì để cho thấy bạn đang nói về họ/điều đó, có năm câu:
  • placeholder

4. Gật đầu (động tác hạ và nâng đầu lên xuống để biểu thị sự đồng ý hoặc chào hỏi).

  • He began to nod in the uncomfortable chair.
  • Anh ấy bắt đầu gật gù trong chiếc ghế không thoải mái.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "nod", việc hỏi "nod nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.