Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

net nghĩa là gì trong tiếng Anh

netadjective

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 số dư (số tiền còn lại khi không còn gì được lấy đi)

  • After all expenses were deducted, his net income was $50,000.
  • Sau khi trừ đi tất cả các chi phí, thu nhập ròng của anh ấy là 50.000 đô la.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 trọng lượng tịnh (trọng lượng của một vật mà không kèm theo bao bì hoặc vật liệu bọc)

  • The net weight of the apples is 2 pounds without the packaging.
  • Trọng lượng tịnh của những quả táo là 2 pound mà không kèm theo bao bì.
  • placeholder

3. c1 IELTS 6.5 - 7.5 tính chất cuối cùng, sau khi đã bao gồm tất cả các thông tin quan trọng (final, sau khi đã bao gồm tất cả các thông tin quan trọng)

  • After deducting expenses, his net income was much lower than he had anticipated.
  • Sau khi trừ đi các chi phí, thu nhập ròng của anh ấy thấp hơn nhiều so với dự định.
  • placeholder

netadverb

1. Sau khi trừ các khoản phí hoặc thuế. (dụng cụ để bắt cá hoặc động vật khác); sạch, ròng (số tiền còn lại sau khi đã trừ đi các khoản phí).

  • The net profit after taxes was quite low.
  • Lợi nhuận sau thuế ròng khá thấp.
  • placeholder

2. mạng (một hệ thống kết nối các thiết bị và người dùng trên Internet)

  • She earned $100, but after expenses, her net profit was only $50.
  • Cô ấy kiếm được $100, nhưng sau khi trừ đi chi phí, lợi nhuận ròng của cô chỉ còn $50.
  • placeholder

netnoun

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lưới (Vật liệu làm từ sợi, dây hoặc dây thép được xoắn hoặc buộc lại với nhau, có những khoảng trống nhỏ ở giữa; một mảnh vật liệu này được sử dụng cho một mục đích cụ thể).

  • The fisherman cast his net into the water, hoping to catch some fresh seafood for dinner.
  • Người đánh cá ném lưới của mình xuống nước, hy vọng bắt được một số hải sản tươi ngon cho bữa tối.
  • placeholder

2. Lưới (Một khung được phủ bởi lưới tạo thành khung thành).

  • The soccer ball flew past the goalie and landed in the net, scoring a goal for the team.
  • Quả bóng đá bay qua thủ môn và hạ cánh trong lưới, ghi bàn cho đội.
  • placeholder

3. Lưới (Một loại vật liệu được tạo thành từ các sợi dệt hoặc nối lại với nhau tạo thành một cấu trúc có nhiều lỗ hổng, thường được sử dụng trong thể thao, đánh cá, hoặc các mục đích khác như bảo vệ, che chắn).

  • The tennis ball sailed gracefully over the net, landing just inside the opponent's court.
  • Quả bóng tennis bay một cách duyên dáng qua lưới, hạ cánh ngay trong sân của đối thủ.
  • placeholder

4. Lưới (Một dạng hàng rào hoặc vật liệu được dệt hoặc kết lại với nhau, tạo thành một mạng lưới để bao quanh một khu vực nhất định).

  • The young cricketers practiced diligently in the net.
  • Những cầu thủ cricket trẻ tu luyện chăm chỉ trong lưới.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Lưới (một công cụ để bắt hoặc giữ cá, chim, hoặc các đối tượng khác).

  • I use the net to browse websites and connect with friends on social media.
  • Tôi sử dụng mạng để duyệt các trang web và kết nối với bạn bè trên mạng xã hội.
  • placeholder

6. Mạng : Hệ thống các đài radio hoặc máy tính được kết nối với nhau.

  • The company's net of computers allows employees to easily share files and collaborate on projects.
  • Mạng máy tính của công ty cho phép nhân viên dễ dàng chia sẻ tệp và cộng tác trong các dự án.
  • placeholder

netverb

1. Thu nhập ròng (số tiền kiếm được sau khi đã trừ thuế).

  • After deducting taxes, she was able to net a substantial profit from her business venture.
  • Sau khi trừ thuế, cô ấy đã có thể thu được một lợi nhuận đáng kể từ dự án kinh doanh của mình.
  • placeholder

2. Bắt bằng lưới, đánh lưới (bắt cá bằng lưới)

  • The fishermen worked together to net a large haul of fish from the ocean.
  • Các ngư dân đã cùng nhau làm việc để lưới một lượng cá lớn từ đại dương.
  • placeholder

3. bắt (bắt ai đó hoặc đạt được cái gì đó một cách khéo léo)

  • The fisherman was able to net a big catch after hours of waiting.
  • Ngư dân đã có thể bắt được một lô lớn sau giờ đợi chờ.
  • placeholder

4. Ghi bàn (đá hoặc đánh bóng vào khung thành)

  • The soccer player netted the winning goal in the last minute of the game.
  • Cầu thủ bóng đá đã ghi bàn thắng quyết định trong phút cuối của trận đấu.
  • placeholder

5. lưới (phủ lên cái gì đó bằng lưới hoặc lưới)

  • The fishermen netted a large haul of fish from the river.
  • Những ngư dân đã lưới được một lượng cá lớn từ con sông.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "net", việc hỏi "net nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.