Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

nest nghĩa là gì trong tiếng Anh

nestnoun

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tổ - [Một cấu trúc hoặc nơi trống mà chim tạo ra hoặc chọn để đẻ trứng và bảo vệ con non của mình].

  • The robin built a cozy nest in the tree, carefully lining it with soft twigs and feathers.
  • Con chim sẻ đã xây một tổ ấm trong cây, cẩn thận lót nó bằng những cành nhỏ và lông mềm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Tổ [Nơi sinh sống và sinh sản của các loài côn trùng hoặc sinh vật nhỏ].

  • The ants built a large nest in the garden.
  • Kiến đã xây một tổ lớn trong vườn.
  • placeholder

3. Ổ nhóm (nơi bí mật, chứa đầy người xấu và hoạt động phi pháp). (một nơi bí mật chứa đầy những người xấu và hoạt động xấu).

  • The city's docks became a nest of smugglers and thieves.
  • Các bến tàu của thành phố đã trở thành một ổ của những kẻ buôn lậu và trộm cắp.
  • placeholder

4. Tổ, ổ - Nơi ấm áp, an toàn mà cha mẹ nuôi dưỡng con cái.

  • The family's nest was filled with love and laughter.
  • Tổ yêu thương của gia đình đầy ấm áp và tiếng cười.
  • placeholder

5. Tổ, ổ - Một nhóm hoặc bộ sưu tập các vật tương tự được thiết kế để xếp vào trong nhau.

  • She bought a nest of colorful mixing bowls for the kitchen.
  • Cô ấy đã mua một bộ nồi trộn màu sắc cho bếp.
  • placeholder

6. Tổ, làm tổ (Nơi sinh sống và nuôi dưỡng con cái của chim và một số loài động vật khác).

  • After weeks of being nurtured by its parents, the baby bird finally learned to nest.
  • Sau nhiều tuần được cha mẹ chăm sóc, chú chim non cuối cùng đã học được cách bay khỏi tổ.
  • placeholder

7. Tổ, ổ - Nơi sinh sống hoặc ẩn náu của động vật; nơi ở, chốn dựng xây gia đình.

  • After graduating from college, Sarah decided to nest in a cozy apartment in the city.
  • Sau khi tốt nghiệp đại học, Sarah quyết định chọn một căn hộ ấm cúng trong thành phố để ở.
  • placeholder

8. Tổ [nơi sinh sống của chim và một số loài vật khác; bóng chỉ gia đình, tổ ấm].

  • After hours of searching, the archaeologists were disappointed to find only a nest of broken pottery shards.
  • Sau nhiều giờ tìm kiếm, các nhà khảo cổ học đã thất vọng khi chỉ tìm thấy một tổ của những mảnh gốm vỡ.
  • placeholder

9. Tổ, ổ - [Một tình huống rất phức tạp].

  • The family of birds built a cozy nest high up in the tree branches.
  • Gia đình chim đã xây một tổ ấm cao trên cành cây.
  • placeholder

nestverb

1. làm tổ (hành động tạo và sử dụng tổ)

  • The birds nest in the tree outside my window every spring.
  • Những con chim ấp tổ trên cây ngoài cửa sổ của tôi mỗi mùa xuân.
  • placeholder

2. lồng (đặt các loại thông tin cùng nhau hoặc bên trong nhau để tạo thành một đơn vị duy nhất)

  • I like to nest my socks together in the drawer so I can find them easily.
  • Tôi thích xếp đống tất của mình vào nhau trong ngăn kéo để dễ tìm.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "nest", việc hỏi "nest nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.