Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm

negative nghĩa là gì trong tiếng Anh

negativeadjective

1. a1 IELTS <4.0 Tiêu cực (điều không tốt, có hại).

  • Eating too much junk food can have negative effects on your health.
  • Ăn quá nhiều đồ ăn vặt có thể có những tác động tiêu cực đến sức khỏe của bạn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Câu phủ định (ngữ pháp) (các câu chứa những từ như ‘không’, ‘chẳng’, ‘chưa bao giờ’, v.v.).

  • The sentence 'I will not go' has a negative meaning.
  • Câu 'Tôi sẽ không đi' mang ý nghĩa phủ định.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Từ chối (biểu thị sự phủ định hoặc thể hiện sự không đồng ý).

  • His negative response to the invitation clearly indicated that he would not be attending the party.
  • Cô ấy từ chối lời mời.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Tiêu cực, bi quan (có xu hướng chỉ nhìn thấy mặt xấu của sự vật/sự việc, không có sự hứng thú hay hy vọng).

  • She always has a negative attitude, constantly focusing on the flaws and never seeing the positives.
  • Cô ấy luôn bi quan về tương lai của mình.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Âm tính (không có bằng chứng về sự hiện diện của một chất cụ thể hoặc tình trạng y tế nào đó).

  • The blood test results came back negative, indicating no presence of the virus.
  • Kết quả xét nghiệm máu đã trở lại âm tính, cho thấy không có sự hiện diện của virus.
  • placeholder

6. Mang hoặc tạo ra điện tích âm (mang hoặc tạo ra loại điện tích mà electron mang).

  • The negative terminal attracts positive charges.
  • Cực âm thu hút các điện tích dương.
  • placeholder

7. Mức âm, nhỏ hơn 0

  • The temperature dropped to a negative value, indicating it was below zero degrees Celsius.
  • Nhiệt độ đã giảm xuống một giá trị âm, cho thấy nó dưới không độ Celsius.
  • placeholder

8. Âm bản (hình ảnh hiển thị ánh sáng và bóng tối, hoặc màu sắc, ngược lại với bản gốc).

  • The photograph was a negative image, showing inverted colors.
  • Bức ảnh là một hình ảnh âm bản, hiển thị màu sắc đảo ngược.
  • placeholder

negativeverb

1. Từ chối (từ chối đồng ý với đề xuất hoặc yêu cầu)

  • The senator chose to negative the new bill.
  • Thượng nghị sĩ đã chọn phủ quyết dự luật mới.
  • placeholder

2. Phủ định (chứng minh rằng điều gì đó không đúng)

  • The test results were negative, proving that the hypothesis was incorrect.
  • Luật sư đã có thể phủ nhận các cáo buộc bằng cách cung cấp bằng chứng ngoại phạm vững chắc.
  • placeholder

negativenoun

1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Sự tiêu cực (một từ hoặc câu nghĩa là 'không'; hành động từ chối làm điều gì đó hoặc phủ nhận điều gì đó)

  • Her negative stopped the project's funding.
  • Lời từ chối của cô ấy đã chặn nguồn tài trợ cho dự án.
  • placeholder

2. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Mặt trái (một phẩm chất hoặc khía cạnh xấu của một tình huống)

  • The negative of the situation was the lack of communication between team members.
  • Mặt tiêu cực của tình hình là sự thiếu giao tiếp giữa các thành viên nhóm.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Âm tính (kết quả của một thử nghiệm hoặc một thí nghiệm cho thấy rằng một chất hoặc điều kiện không tồn tại)

  • The doctor confirmed the negative result of the test, indicating that the patient did not have the virus.
  • Xét nghiệm máu của cô ấy cho kết quả âm tính, loại trừ mọi bệnh nhiễm trùng.
  • placeholder

4. Từ phủ định (một từ như 'không', 'không phải', 'không bao giờ', vv.)

  • Using negative words like 'no' can sometimes shut down communication in a conversation.
  • Sử dụng từ phủ định như 'không' đôi khi có thể làm gián đoạn giao tiếp trong một cuộc trò chuyện.
  • placeholder

5. Âm bản (một bức ảnh phim đã được phát triển hiển thị các khu vực tối của một cảnh thực tế như là sáng và các khu vực sáng như là tối)

  • The photographer developed the negative to reveal the true contrast of the scene.
  • Nhiếp ảnh gia đã phát triển bức ảnh âm để tiết lộ sự tương phản thực sự của cảnh.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "negative", việc hỏi "negative nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.