Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

native nghĩa là gì trong tiếng Anh

nativeadjective

1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bản xứ, bản địa (liên quan đến nơi bạn sinh ra và sống những năm đầu đời).

  • She is a native Texan, born and raised there.
  • Cô ấy là người Texas bản xứ, sinh ra và lớn lên ở đó.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Bản địa, bản xứ (liên quan đến nơi bạn đã sống từ lâu hoặc đã sống từ trước đến nay).

  • The native plants in this region are well-adapted to the local climate and soil conditions.
  • Các loại thực vật bản địa trong khu vực này thích nghi tốt với khí hậu và điều kiện đất đai địa phương.
  • placeholder

3. Bản địa, bản xứ (liên quan đến người hoặc văn hóa gốc của một quốc gia trước khi có sự xuất hiện của người ngoại quốc, đặc biệt là người da trắng).

  • The museum showcases artifacts from the native tribes who inhabited this land long before colonization.
  • Bảo tàng trưng bày các hiện vật từ các bộ lạc bản địa đã sinh sống trên vùng đất này từ lâu trước khi bị thuộc địa hóa.
  • placeholder

4. Bản địa, bản xứ (tồn tại một cách tự nhiên tại một nơi).

  • The native plants in this forest have adapted perfectly to the local climate and soil conditions.
  • Các loài thực vật bản địa trong khu rừng này đã thích nghi hoàn hảo với khí hậu và điều kiện đất đai địa phương.
  • placeholder

5. Bản địa, bản xứ, bản ngữ (Thuộc về hoặc liên quan đến nơi sinh ra, ngôn ngữ mẹ đẻ không cần học).

  • She spoke English fluently because it was her native language, learned from birth.
  • Cô ấy nói tiếng Anh một cách trôi chảy vì đó là ngôn ngữ mẹ đẻ của cô, học từ khi mới sinh.
  • placeholder

6. Bản địa, bản xứ (được tìm thấy trong trạng thái tự nhiên hoặc nguyên sơ).

  • The native flora of this region consists of plants that have always grown here naturally.
  • Hệ thống thực vật bản địa của khu vực này bao gồm các loại cây đã tự nhiên mọc ở đây từ trước.
  • placeholder

7. Bản địa, Tự nhiên (được thiết kế hoặc xây dựng riêng cho một hệ thống cụ thể, sử dụng ngôn ngữ hoặc mã máy tính liên quan đến một máy tính hoặc bộ xử lý cụ thể).

  • The app was developed with native code, ensuring optimal performance on the latest smartphones.
  • Ứng dụng được phát triển với mã nguồn gốc, đảm bảo hiệu suất tối ưu trên những smartphone mới nhất.
  • placeholder

nativenoun

1. bản xứ (người sinh ra tại một quốc gia hoặc khu vực cụ thể)

  • The museum featured artifacts made by the native people of the region.
  • Bảo tàng trưng bày các hiện vật được làm bởi người bản địa của khu vực.
  • placeholder

2. bản địa (người sống ở một nơi cụ thể, đặc biệt là người đã sống ở đó lâu dài)

  • The native of the small town had lived there for over 50 years.
  • Người bản địa của thị trấn nhỏ đã sống ở đó hơn 50 năm.
  • placeholder

3. bản địa (từ dùng để mô tả người sống tại một nơi từ trước, trước khi người da trắng đến đó)

  • The native people of North America have a rich and diverse cultural heritage.
  • Những người bản địa của Bắc Mỹ có một di sản văn hóa phong phú và đa dạng.
  • placeholder

4. bản địa (loài sống hoặc mọc tự nhiên trong một khu vực cụ thể)

  • The red fox is a native of North America, where it can be found in forests and grasslands.
  • Cáo đỏ là loài động vật bản địa của Bắc Mỹ, nơi mà chúng có thể được tìm thấy trong rừng và đồng cỏ.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "native", việc hỏi "native nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.