Định nghĩa

muted nghĩa là gì trong tiếng Anh

mutedadjective

1. âm thanh nhỏ, không rõ; không ồn ào như bình thường.

  • The muted sound of raindrops on the roof created a peaceful atmosphere in the room.
  • Âm thanh nhẹ nhàng của những giọt mưa rơi trên mái nhà tạo nên một không gian yên bình trong căn phòng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Dịu dàng, không mạnh mẽ (ý nghĩa : không được biểu đạt một cách mạnh mẽ).

  • The artist used muted colors to create a calm and soothing atmosphere in the painting.
  • Họa sĩ đã sử dụng những màu sắc nhẹ nhàng để tạo nên một bầu không khí yên bình và dễ chịu trong bức tranh.
  • placeholder

3. không sáng, nhẹ nhàng, kém rõ rệt (màu sắc hoặc âm thanh không chói lọi, dịu dàng, không rõ ràng hoặc không nổi bật).

  • The artist used a muted color palette, with soft pastels and earthy tones, to create a calming atmosphere.
  • Họa sĩ đã sử dụng bảng màu nhẹ nhàng, với các sắc pastel mềm mại và tông màu đất, để tạo ra một không gian yên bình.
  • placeholder

4. âm thanh bị làm cho nhỏ đi, không rõ ràng.

  • The pianist played a beautiful, muted melody, creating a soft and soothing atmosphere.
  • Nghệ sĩ dương cầm chơi một giai điệu dịu dàng, tạo nên một bầu không khí êm dịu và thoải mái.
  • placeholder

5. tắt tiếng (âm thanh được tắt hoặc giảm xuống mức thấp nhất).

  • The teacher asked the students to watch a muted video so as not to disturb the class.
  • Giáo viên yêu cầu học sinh xem một video không có âm thanh để không làm phiền lớp học.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "muted", việc hỏi "muted nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.