Định nghĩa
Từ đồng nghĩa

mute nghĩa là gì trong tiếng Anh

muteadjective

1. Câm (không nói được; không biểu đạt bằng lời nói).

  • The little girl remained mute during the meeting, too shy to speak in front of everyone.
  • Cô bé vẫn im lặng trong cuộc họp, quá nhút nhát để nói trước mọi người.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Câm (không thể nói hoặc không có khả năng phát ra âm thanh).

  • The mute boy communicated through sign language since he was unable to speak.
  • Cậu bé câm giao tiếp qua ngôn ngữ ký hiệu vì cậu không thể nói.
  • placeholder

mutenoun

1. Nút tắt tiếng (nút để ngắt tiếng trên điện thoại, truyền hình, v.v.)

  • I always reach for the mute button when commercials come on during my favorite TV show.
  • Tôi luôn nhấn vào nút tắt tiếng khi quảng cáo xuất hiện trong chương trình TV yêu thích của tôi.
  • placeholder

2. Cái nút (một thiết bị làm cho âm thanh của một nhạc cụ yếu đi)

  • The trumpet player used a mute to soften the sound during the performance.
  • Người chơi kèn trumpet đã sử dụng một cái nắp kèn để làm cho âm thanh nhẹ nhàng trong suốt buổi biểu diễn.
  • placeholder

3. Người câm (từ chỉ người không thể nói)

  • The movie featured a character who was portrayed as a mute, unable to communicate verbally.
  • Bộ phim có một nhân vật được mô tả là một người câm, không thể giao tiếp bằng lời nói.
  • placeholder

muteverb

1. tắt tiếng (ngừng phát âm thanh trên điện thoại, truyền hình, v.v.)

  • Before the meeting, please mute your phone to avoid any interruptions.
  • Trước cuộc họp, vui lòng tắt âm thanh điện thoại để tránh gián đoạn.
  • placeholder

2. dừng tiếng (làm cho âm thanh của một cái gì đó, đặc biệt là một nhạc cụ, yếu đi hoặc êm dịu, đôi khi sử dụng bộ giảm âm)

  • The trumpet player used a mute to create a softer sound during the performance.
  • Người chơi kèn trumpet đã sử dụng miếng nắp để tạo ra âm thanh nhẹ nhàng hơn trong buổi biểu diễn.
  • placeholder

3. Làm dịu đi, làm yếu đi (làm cho cái gì đó bớt mạnh hoặc nghiêm trọng hơn). (làm cho mạnh yếu hoặc ít nghiêm trọng hơn)

  • The thick fog seemed to mute the sounds of the city.
  • Lớp sương mù dày đặc dường như làm dịu đi những âm thanh của thành phố.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "mute", việc hỏi "mute nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.