mouth nghĩa là gì trong tiếng Anh
mouthnoun
1. Miệng (lỗ trên khuôn mặt dùng để nói, ăn, v.v.; khu vực bên trong đầu phía sau lỗ này).
- She opened her mouth wide to take a big bite of the delicious sandwich.
- Cô ấy mở miệng thật to để cắn một miếng lớn bánh sandwich ngon lành.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Miệng (một người được xem xét chỉ với nhu cầu được cung cấp thức ăn).
- The shelter provides meals for those in need, ensuring no mouth goes hungry.
- Trung tâm cứu trợ cung cấp bữa ăn cho những người cần, đảm bảo không có miệng nào phải đói.
placeholder
3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Cửa sông (nơi sông đổ ra biển).
- The Mississippi River's mouth is located in the Gulf of Mexico, forming a vast delta.
- Miệng sông Mississippi nằm ở Vịnh Mexico, tạo thành một đồng bằng châu thổ rộng lớn.
placeholder
4. Miệng (lối vào hoặc lỗ mở của một cái gì đó).
- The mouth of the cave was dark and mysterious, beckoning us to explore its depths.
- Miệng của hang động tối tăm và bí ẩn, mời gọi chúng tôi khám phá sâu vào bên trong.
placeholder
5. Miệng lưỡi : Cách nói chuyện hoặc cách diễn đạt.
- Her mouth was sharp, often critical of others.
- Miệng của cô ấy sắc bén, thường chỉ trích người khác.
placeholder
6. Miệng [cái để ăn, nói, hô hấp].
- The jug had a wide mouth for easy pouring.
- Cái bình có miệng rộng để dễ đổ.
placeholder
7. Miệng (cách nói hoặc phong cách nói chuyện).
- She has a sassy mouth, always making witty remarks.
- Cô ấy có một cái miệng hài hước, luôn đưa ra những lời châm biếm.
placeholder
8. Miệng [cái miệng; phần của cơ thể dùng để ăn, nói].
- The dog's mouth foamed with small bubbles as it angrily barked at the intruder.
- Miệng con chó đầy bọt nhỏ khi nó sủa giận dữ vào kẻ xâm nhập.
placeholder
9. Miệng (cái miệng : phần cơ thể dùng để ăn và nói).
- When I accidentally broke his favorite mug, he got so mouth that he didn't speak to me for days.
- Khi tôi vô tình làm vỡ chiếc cốc yêu thích của anh ấy, anh ấy tức giận đến mức không nói chuyện với tôi trong nhiều ngày.
placeholder
10. Mồm (nói nhiều, không giữ được bí mật).
- Sarah can't keep a secret; she's such a mouth, always blurting out confidential information.
- Sarah không giữ được bí mật; cô ấy thật là một cái mồm, luôn buột miệng tiết lộ thông tin mật.
placeholder
11. Khoác lác, nói quá - Nói quá sự thật, đặc biệt là về khả năng và thành tựu của bản thân.
- He always puts his foot in his mouth by boasting about his accomplishments to everyone.
- Anh ấy luôn nói quá lên về bản thân mình trước mọi người.
placeholder
12. Khoe khoang, nói phô trương (Nói về điều gì đó một cách tự hào quá mức).
- He couldn't help but mouth off about his new car, bragging about its speed and luxury.
- Anh ta không thể không khoác lác về chiếc xe mới của mình, khoe khoang về tốc độ và sự sang trọng của nó.
placeholder
13. Nói ra, tiết lộ (nói về điều gì đó riêng tư hoặc bí mật).
- She couldn't resist opening her mouth and revealing the secret she had promised to keep.
- Cô ấy không thể kiềm chế được việc mở miệng và tiết lộ bí mật mà mình đã hứa sẽ giữ.
placeholder
mouthverb
1. Miệng (cử động môi như đang nói nhưng không phát ra âm thanh)
- She mouthed "I love you" across the room to her partner.
- Cô ấy thì thầm "Anh yêu em" qua phòng đối diện với đối tác của mình.
placeholder
2. Nói dối (nói điều gì đó mà bạn không thực sự cảm thấy, tin tưởng hoặc hiểu biết)
- She didn't really mean it, she was just mouthing the words to please her boss.
- Cô ấy không thực sự nghĩ vậy, cô ấy chỉ nói những lời đó để làm hài lòng sếp.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "mouth", việc hỏi "mouth nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.