monitornoun
1. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Màn hình (thiết bị hiển thị thông tin từ máy tính; màn hình truyền hình dùng để hiển thị thông tin cụ thể).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Máy theo dõi, Thiết bị giám sát (thiết bị được sử dụng để kiểm tra hoặc ghi lại cái gì đó).
3. Giám sát viên, Người giám sát (người có nhiệm vụ kiểm tra việc gì đó được thực hiện một cách công bằng và trung thực, đặc biệt là ở nước ngoài).
4. Lớp trưởng (người học sinh được giao nhiệm vụ đặc biệt như hỗ trợ giáo viên).
5. Kỳ đà (một loại bò sát lớn sống ở vùng nhiệt đới).
monitorverb
1. Theo dõi (theo dõi và kiểm tra một cái gì đó trong một khoảng thời gian để xem nó phát triển như thế nào, để bạn có thể thực hiện bất kỳ thay đổi cần thiết)
2. theo dõi (sử dụng công nghệ để theo dõi ai đó/cái gì đó, đặc biệt là vì lý do an ninh)
3. theo dõi (nghe điện thoại, phát thanh nước ngoài, v.v. để tìm thông tin hữu ích)
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "monitor", việc hỏi "monitor nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.