momentnoun
1. a1 IELTS <4.0 Khoảnh khắc (một khoảng thời gian ngắn).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Khoảnh khắc (một điểm thời gian cụ thể và ngắn ngủi).
3. a2 IELTS <4.0 Thời điểm, cơ hội (Một khoảng thời gian thích hợp hoặc một cơ hội tốt để làm điều gì đó).
4. a2 IELTS <4.0 Khoảnh khắc, thời điểm (một thời điểm cụ thể trong cuộc sống của ai đó, hoặc trong quá trình diễn ra một sự kiện hoặc sự phát triển của điều gì đó).
5. Khoảnh khắc được yêu thích trong thời gian ngắn (được sử dụng về điều gì đó thường không phổ biến).
6. Khoảnh khắc mất trí nhớ tạm thời.
7. Khoảnh khắc (một khoảng thời gian ngắn, thường gắn liền với một trải nghiệm đặc biệt hoặc ý nghĩa).
8. Chốc lát, giây lát (thời gian ngắn để chờ đợi).
9. Khoảnh khắc, giây lát (thời điểm ngắn ngủi khi bạn vừa nhận ra hoặc nhớ ra điều gì đó, hoặc có một ý tưởng đột ngột).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "moment", việc hỏi "moment nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.