Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

moment nghĩa là gì trong tiếng Anh

momentnoun

1. a1 IELTS <4.0 Khoảnh khắc (một khoảng thời gian ngắn).

  • I'll be with you in a moment, I just need to finish this quick task.
  • Tôi sẽ đến với bạn trong một lát, tôi chỉ cần hoàn thành nhiệm vụ nhanh này.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a1 IELTS <4.0 Khoảnh khắc (một điểm thời gian cụ thể và ngắn ngủi).

  • The moment she walked through the door, I knew something was wrong.
  • Ngay khi cô ấy bước qua cánh cửa, tôi biết có điều gì đó không ổn.
  • placeholder

3. a2 IELTS <4.0 Thời điểm, cơ hội (Một khoảng thời gian thích hợp hoặc một cơ hội tốt để làm điều gì đó).

  • This is the perfect moment to ask her out on a date, she seems interested.
  • Đây là thời điểm hoàn hảo để mời cô ấy đi hẹn hò, cô ấy có vẻ quan tâm.
  • placeholder

4. a2 IELTS <4.0 Khoảnh khắc, thời điểm (một thời điểm cụ thể trong cuộc sống của ai đó, hoặc trong quá trình diễn ra một sự kiện hoặc sự phát triển của điều gì đó).

  • Graduating from college was a defining moment in her life, marking the end of an era.
  • Tốt nghiệp đại học là một khoảnh khắc quan trọng trong cuộc đời cô ấy, đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên.
  • placeholder

5. Khoảnh khắc được yêu thích trong thời gian ngắn (được sử dụng về điều gì đó thường không phổ biến).

  • TikTok dances became a moment during quarantine, captivating people's attention and filling their free time.
  • Vũ điệu TikTok đã trở thành một hiện tượng trong thời gian cách ly, thu hút sự chú ý của mọi người và lấp đầy thời gian rảnh rỗi của họ.
  • placeholder

6. Khoảnh khắc mất trí nhớ tạm thời.

  • I had a moment of confusion when I walked into the wrong classroom.
  • Tôi đã có một khoảnh khắc bối rối khi bước vào phòng học sai.
  • placeholder

7. Khoảnh khắc (một khoảng thời gian ngắn, thường gắn liền với một trải nghiệm đặc biệt hoặc ý nghĩa).

  • They had a sweet moment, holding hands and exchanging loving glances under the starry sky.
  • Họ có một khoảnh khắc ngọt ngào, nắm tay và trao nhau ánh mắt yêu thương dưới bầu trời đầy sao.
  • placeholder

8. Chốc lát, giây lát (thời gian ngắn để chờ đợi).

  • Please hold on for a moment while I fetch your order from the back.
  • Vui lòng chờ một chút trong khi tôi lấy đơn hàng của bạn từ phía sau.
  • placeholder

9. Khoảnh khắc, giây lát (thời điểm ngắn ngủi khi bạn vừa nhận ra hoặc nhớ ra điều gì đó, hoặc có một ý tưởng đột ngột).

  • I had a moment of realization when I remembered where I left my keys.
  • Tôi có một khoảnh khắc nhận ra khi tôi nhớ ra mình đã để chìa khóa ở đâu.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "moment", việc hỏi "moment nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.