mobnoun
1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Đám đông, bọn giặc - Một nhóm lớn người, đặc biệt có thể trở nên bạo lực hoặc gây rối.
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Đám đông, bọn người (một nhóm người tụ tập lại với nhau vì một mục đích hoặc lý do nào đó).
3. Đám đông, băng nhóm tội phạm (Nhóm người tụ tập với mục đích không lành mạnh hoặc nhóm người hoạt động trong lĩnh vực tội phạm tổ chức).
4. Đàn, bầy (một nhóm động vật). (một nhóm người tụ tập lại với nhau, thường với ý định không tốt hoặc gây rối).
mobverb
1. bầy đàn (một nhóm chim hoặc động vật tấn công một con chim hoặc động vật khác bằng cách tụ tập xung quanh và tấn công)
2. Bị quây quần bởi đám đông (người ta tụ tập xung quanh để xem và thu hút sự chú ý của họ, đôi khi có chút hơi hăm dọa).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "mob", việc hỏi "mob nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.