Định nghĩa

minted nghĩa là gì trong tiếng Anh

mintedadjective

1. Đúc mới, Sản xuất gần đây, Phát minh gần đây.

  • The artist proudly displayed his minted masterpiece, a painting that he had just finished.
  • Họa sĩ tự hào trưng bày kiệt tác mới tạo của mình, một bức tranh mà anh vừa hoàn thành.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Có mùi bạc hà (có vị hoặc mùi của bạc hà).

  • The breath mint left a minted aftertaste.
  • Viên kẹo hơi để lại hậu vị mát của một viên kẹo bạc hà.
  • placeholder

3. rất giàu, có nghĩa tiếng Việt là : [giàu có, phong phú (nghĩa bóng về tài chính)].

  • Despite growing up in poverty, she became minted after her successful business venture.
  • Mặc dù lớn lên trong cảnh nghèo khó, cô ấy trở nên giàu có sau khi kinh doanh thành công.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "minted", việc hỏi "minted nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.