Định nghĩa

messianic nghĩa là gì trong tiếng Anh

messianicadjective

1. thuộc về hoặc liên quan đến Đấng cứu thế.

  • The crowd erupted in cheers as they witnessed the messianic figure healing the sick.
  • Đám đông vỡ òa trong tiếng hò reo khi họ chứng kiến hình ảnh người có khả năng cứu rỗi chữa lành cho người bệnh.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. mang tính cứu thế, mang tính mê-si-a (là những người cố gắng tạo ra những thay đổi lớn trong xã hội hoặc hệ thống chính trị một cách quyết liệt và nhiệt huyết).

  • The charismatic leader's messianic speeches inspired his followers to work tirelessly for social justice.
  • Bài phát biểu mang tính cứu thế của vị lãnh đạo cuốn hút đã truyền cảm hứng cho những người theo ông làm việc không mệt mỏi vì công lý xã hội.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "messianic", việc hỏi "messianic nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.