Định nghĩa
Thành ngữ

merry nghĩa là gì trong tiếng Anh

merryadjective

1. Vui vẻ, hạnh phúc (Cảm giác hạnh phúc, phấn khởi, và niềm vui).

  • The children were merry as they played in the snow, laughing and building snowmen.
  • Những đứa trẻ rất vui vẻ khi chúng chơi trong tuyết, cười và xây người tuyết.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Vui vẻ, hạnh phúc (dùng để chúc mừng, hy vọng ai đó có một kỳ nghỉ lễ vui vẻ, hạnh phúc).

  • Wishing you a merry Christmas filled with joy, love, and laughter.
  • Chúc bạn một Giáng sinh vui vẻ, tràn ngập niềm vui, tình yêu và tiếng cười.
  • placeholder

3. Vui vẻ, hơi say (Cảm giác hạnh phúc, thoải mái, có thể do uống một lượng nhỏ rượu).

  • He became quite merry after a few beers.
  • Anh ta trở nên khá say sau vài lon bia.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "merry", việc hỏi "merry nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.