Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ
Cụm động từ

melt nghĩa là gì trong tiếng Anh

meltverb

1. Tan chảy (quá trình biến đổi từ thể rắn sang thể lỏng do nhiệt độ).

  • I watched the ice cubes melt in the hot sun, turning into refreshing water.
  • Tôi quan sát những viên đá tan chảy dưới ánh nắng mặt trời nóng bức, biến thành nước mát.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Làm dịu đi, làm mềm lòng (chuyển từ trạng thái rắn sang lỏng), làm dịu đi, làm mềm lòng.

  • The sight of the adorable puppy made my heart melt, and I instantly fell in love.
  • Cảnh tượng chú cún dễ thương khiến trái tim tôi tan chảy, và tôi ngay lập tức yêu mến nó.
  • placeholder

3. Tan chảy (biến đổi từ rắn sang lỏng do nhiệt độ cao).

  • The sun made the desert melt.
  • Mặt trời làm sa mạc tan chảy.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "melt", việc hỏi "melt nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.