Định nghĩa
Cụm động từ

mellow nghĩa là gì trong tiếng Anh

mellowadjective

1. Dịu dàng, êm ái, ngọt ngào (mềm mại, giàu có và dễ chịu).

  • The mellow sound of the saxophone filled the room, creating a soothing and relaxing atmosphere.
  • Âm thanh dịu dàng của kèn saxophone lan tỏa khắp căn phòng, tạo nên một không gian thoải mái và thư giãn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Dịu dàng, êm ái (mang ý nghĩa trơn tru và dễ chịu).

  • The mellow sound of the saxophone filled the room, creating a smooth and pleasant atmosphere.
  • Âm thanh dịu dàng của kèn saxophone lan tỏa khắp căn phòng, tạo nên một bầu không khí êm ái và dễ chịu.
  • placeholder

3. Điềm đạm, nhẹ nhàng, chín chắn (Biểu thị sự bình tĩnh, dễ chịu và sự sáng suốt do tuổi tác hoặc kinh nghiệm).

  • As he grew older, his once fiery temperament mellowed, and he became a calm and patient man.
  • Khi anh ấy già đi, tính khí nóng nảy một thời của mình đã trở nên dịu dàng, và anh ấy trở thành một người đàn ông kiên nhẫn và bình tĩnh.
  • placeholder

4. Dịu dàng, thư thái, và hạnh phúc, đặc biệt sau khi uống rượu.

  • After a glass of wine, she felt mellow and content.
  • Sau một ly rượu vang, cô ấy cảm thấy dễ chịu và hạnh phúc.
  • placeholder

mellowverb

1. trở nên ôn hòa (hành vi hoặc tính cách trở nên nhẹ nhàng hơn, đặc biệt là do tuổi tác tăng lên)

  • As he grew older, his wild partying days began to mellow, and he preferred quiet nights at home.
  • Khi anh ta già đi, những ngày tiệc tùng hoang dã của anh ta bắt đầu trở nên ôn hòa hơn, và anh ta thích những đêm yên tĩnh ở nhà.
  • placeholder

2. Nhạt màu (màu trở nên ít sáng, đặc biệt là sau một thời gian).

  • The vibrant red of the sunset began to mellow into a soft pink as the evening progressed.
  • Màu đỏ rực rỡ của hoàng hôn bắt đầu trở nên nhạt nhòa thành màu hồng nhẹ nhàng khi buổi tối tiến triển.
  • placeholder

3. trở nên ngọt ngào và dịu dàng sau một thời gian (mellow)

  • The wine will mellow as it ages, becoming smoother and more enjoyable to drink.
  • Rượu sẽ trở nên mềm mại hơn khi lão hóa, trở nên mượt mà và thú vị hơn khi uống.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "mellow", việc hỏi "mellow nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.