Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Từ đồng nghĩa
Thành ngữ

mature nghĩa là gì trong tiếng Anh

matureadjective

1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Chín chắn (hành xử một cách có suy nghĩ, giống như người lớn).

  • Sarah's mature decision to save money instead of splurging on unnecessary items impressed her parents.
  • Quyết định tiết kiệm tiền thay vì phung phí vào những thứ không cần thiết của Sarah đã khiến bố mẹ cô ấn tượng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Chín, chính chắn (đã phát triển đầy đủ, không còn trẻ con).

  • The mature oak tree stood tall and strong, its branches fully grown and developed.
  • Cây sồi già đứng vững chãi và mạnh mẽ, với những cành cây đã phát triển đầy đủ và trưởng thành.
  • placeholder

3. Chín muồi (phát triển qua một khoảng thời gian để tạo ra một hương vị đậm đà, phong phú).

  • The mature cheese had a distinct flavor, thanks to its long aging process.
  • Phô mai chín có một hương vị đặc trưng, nhờ vào quá trình ủ lâu dài của nó.
  • placeholder

4. Trưởng thành, chững chạc (Dùng để chỉ ai đó không còn trẻ nữa một cách lịch sự hoặc hài hước).

  • Sarah's mature demeanor and wise advice made her the go-to person for guidance among her friends.
  • Thái độ chững chạc và lời khuyên sáng suốt của Sarah đã khiến cô trở thành người được mọi người tìm đến để xin lời khuyên.
  • placeholder

5. Đỉnh cao, xuất sắc (được tạo ra muộn trong cuộc đời của một nghệ sĩ và thể hiện sự hiểu biết sâu sắc và kỹ năng).

  • Picasso's mature works, such as "Guernica," showcased his profound understanding of human suffering and artistic skill.
  • Các tác phẩm đỉnh cao của Picasso, như "Guernica", thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của ông về nỗi đau khổ của con người và kỹ năng nghệ thuật.
  • placeholder

6. Đã đến hạn thanh toán (đã sẵn sàng để thanh toán).

  • The bond is mature and ready for payout.
  • Trái phiếu đã đến hạn và sẵn sàng được thanh toán.
  • placeholder

matureverb

1. Chín chắn, có trách nhiệm (cư xử một cách hợp lý, như một người lớn).

  • It's important to mature and take responsibility for your actions as you grow older.
  • Quan trọng là trưởng thành và đảm nhận trách nhiệm với hành động của mình khi bạn trưởng thành hơn.
  • placeholder

2. Trưởng thành (hoàn thiện và phát triển đầy đủ)

  • The apple tree will mature and produce fruit in a few years.
  • Cây táo sẽ trưởng thành và cho quả sau vài năm.
  • placeholder

3. Chín (phát triển qua một thời gian để tạo ra hương vị đậm đà, thơm ngon)

  • The cheese needs to mature for at least six months to develop its full flavor.
  • Phải để pho mát chín đủ ít nhất sáu tháng để phát triển hương vị đầy đủ.
  • placeholder

4. Trưởng thành (dùng để nói một cách lịch sự hoặc hài hước rằng ai đó không còn trẻ)

  • She has matured into a confident and capable young woman.
  • Cô ấy đã trưởng thành thành một phụ nữ tự tin và có khả năng.
  • placeholder

5. Chín chắn (tác phẩm được tạo ra muộn trong cuộc đời của nghệ sĩ và thể hiện sự hiểu biết và kỹ năng lớn)

  • His paintings began to mature in his final decade.
  • Các bức tranh của ông bắt đầu chín muồi trong thập kỷ cuối đời.
  • placeholder

6. Đến hạn (sẵn sàng để được thanh toán)

  • The bond will mature next week.
  • Trái phiếu này sẽ đáo hạn vào tuần tới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "mature", việc hỏi "mature nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.