Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Thành ngữ

matter nghĩa là gì trong tiếng Anh

matternoun

1. a2 IELTS <4.0 Vấn đề, Chuyện (một điều gì đó đang làm phiền hoặc gây lo lắng).

  • What's the matter? You seem quiet.
  • Có chuyện gì vậy? Bạn trông im lặng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Vấn đề, chất liệu (Một chủ đề hoặc tình huống mà bạn phải xem xét hoặc giải quyết).

  • When it comes to choosing a college, cost is a matter that many students must consider.
  • Khi lựa chọn trường đại học, chi phí là một vấn đề mà nhiều sinh viên phải xem xét.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Vấn đề, tình hình (tình huống hoặc hoàn cảnh mà bạn đang nói về).

  • The matter at hand is whether we should proceed with the project or not.
  • Vấn đề hiện tại là liệu chúng ta có nên tiếp tục dự án hay không.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Vấn đề, tình huống (một tình huống hoặc điều gì đó phụ thuộc vào điều gì đó).

  • The success of our project will ultimately come down to a matter of funding.
  • Sự thành công của dự án chúng ta cuối cùng sẽ phụ thuộc vào vấn đề tài chính.
  • placeholder

5. Chất, Vật chất (Là mọi thứ có khối lượng và chiếm không gian, bao gồm mọi thứ xung quanh chúng ta trong thế giới vật lý, không bao gồm tinh thần hay ý thức).

  • The desk, chair, and computer are all made of matter, the physical substance of our world.
  • Cái bàn, cái ghế và máy tính đều được làm từ vật chất, chất liệu vật lý của thế giới chúng ta.
  • placeholder

6. Chất, Vật chất (Các loại vật liệu hoặc hợp chất cụ thể).

  • Paper is a common type of matter.
  • Giấy là một loại chất liệu phổ biến.
  • placeholder

7. nội dung hoặc chủ đề của một cuộc thảo luận hoặc tư duy).

  • It's a good movie, matter of fact, I saw it twice.
  • Đó là một bộ phim hay, thực ra, tôi đã xem nó hai lần.
  • placeholder

8. Vấn đề, chuyện (điều gì đó được đưa ra để phản bác lại ý kiến của người khác).

  • That's incorrect, matter; the sky is blue.
  • Không đúng đâu, đồ ngốc; bầu trời có màu xanh.
  • placeholder

matterverb

1. Vấn đề, có tầm quan trọng hoặc có ảnh hưởng quan trọng đối với ai/điều gì.

  • Your opinion doesn't matter to me; I will make my own decisions.
  • Ý kiến của bạn không quan trọng với tôi; tôi sẽ tự mình đưa ra quyết định.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "matter", việc hỏi "matter nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.