Định nghĩa

materialism nghĩa là gì trong tiếng Anh

materialismnoun

1. Chủ nghĩa duy vật : Là quan điểm cho rằng tiền bạc, vật chất và những thoải mái về thể chất quan trọng hơn giá trị tinh thần.

  • Materialism promotes the idea that accumulating wealth and possessions is more valuable than nurturing one's soul.
  • Chủ nghĩa vật chất thúc đẩy ý tưởng rằng việc tích lũy của cải và tài sản quý giá hơn là nuôi dưỡng tâm hồn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Chủ nghĩa duy vật : Là quan điểm cho rằng chỉ có vật chất mới tồn tại.

  • Materialism is the belief that everything in the world can be explained solely by physical matter.
  • Chủ nghĩa duy vật là niềm tin rằng mọi thứ trên thế giới có thể được giải thích hoàn toàn bằng vật chất vật lý.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "materialism", việc hỏi "materialism nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.