Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa

material nghĩa là gì trong tiếng Anh

materialnoun

1. a2 IELTS <4.0 Vật liệu (chất liệu hoặc nguyên liệu dùng để tạo ra vật thể).

  • Wood is a common material used to make furniture, such as tables and chairs.
  • Gỗ là một loại vật liệu phổ biến được sử dụng để làm đồ nội thất, như bàn và ghế.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Nguyên liệu, vật liệu (các thứ cần thiết để thực hiện một hoạt động cụ thể).

  • The chef gathered all the necessary materials to prepare a delicious meal for the guests.
  • Đầu bếp đã thu thập tất cả các nguyên liệu cần thiết để chuẩn bị một bữa ăn ngon cho khách.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 tài liệu, tư liệu (thông tin hoặc ý tưởng được sử dụng trong sách, v.v.).

  • The textbook contains valuable material on the history of ancient civilizations.
  • Sách giáo khoa chứa đựng những tài liệu quý báu về lịch sử của các nền văn minh cổ đại.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Vải (để may quần áo, rèm cửa, v.v.). (chất liệu dùng để may mặc, làm rèm cửa, v.v.).

  • I need some material to sew a dress.
  • Tôi cần một ít vải để may váy.
  • placeholder

5. Vật liệu (các hạng mục được sử dụng trong một màn trình diễn).

  • The dancers prepared their costumes and props, ensuring they had enough material for their performance.
  • Các vũ công chuẩn bị trang phục và đạo cụ của họ, đảm bảo họ có đủ vật liệu cho màn trình diễn của mình.
  • placeholder

6. Người hoàn hảo, phù hợp cho cái gì (Nguyên liệu, vật chất dùng để sản xuất hoặc chế tạo ra sản phẩm khác).

  • John is the perfect material for the job, with his exceptional leadership skills and attention to detail.
  • John là người hoàn hảo cho công việc này, với kỹ năng lãnh đạo xuất sắc và sự chú ý đến chi tiết của anh ấy.
  • placeholder

materialadjective

1. Vật chất

  • She was always focused on material possessions, constantly buying new clothes and gadgets.
  • Cô luôn tập trung vào tài sản vật chất, liên tục mua sắm quần áo và thiết bị công nghệ mới.
  • placeholder

2. vật chất (liên quan đến thế giới vật lý thay vì với tâm hồn hoặc tinh thần)

  • The scientist focused on gathering material evidence to support his theory.
  • Nhà khoa học tập trung vào việc thu thập bằng chứng vật chất để hỗ trợ lý thuyết của mình.
  • placeholder

3. quan trọng và cần được xem xét

  • The material cost of the project needs to be carefully calculated before we proceed.
  • Chi phí vật liệu của dự án cần được tính toán cẩn thận trước khi chúng ta tiến hành.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "material", việc hỏi "material nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.