materialnoun
1. a2 IELTS <4.0 Vật liệu (chất liệu hoặc nguyên liệu dùng để tạo ra vật thể).
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Nguyên liệu, vật liệu (các thứ cần thiết để thực hiện một hoạt động cụ thể).
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 tài liệu, tư liệu (thông tin hoặc ý tưởng được sử dụng trong sách, v.v.).
4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Vải (để may quần áo, rèm cửa, v.v.). (chất liệu dùng để may mặc, làm rèm cửa, v.v.).
5. Vật liệu (các hạng mục được sử dụng trong một màn trình diễn).
6. Người hoàn hảo, phù hợp cho cái gì (Nguyên liệu, vật chất dùng để sản xuất hoặc chế tạo ra sản phẩm khác).
materialadjective
1. Vật chất
2. vật chất (liên quan đến thế giới vật lý thay vì với tâm hồn hoặc tinh thần)
3. quan trọng và cần được xem xét
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "material", việc hỏi "material nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.