mat nghĩa là gì trong tiếng Anh
matadjective
1. Mất (to lose), Mắt (eye).
- The wall had a mat finish.
- Bức tường có lớp sơn mờ.
- I prefer mat paint for the living room.
- Tôi thích sơn mờ cho phòng khách.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

matnoun
1. Thảm [tấm vải dày hoặc vật liệu mạnh dùng để lót sàn].
- I placed a mat by the front door to catch any dirt or debris from shoes.
- Tôi đặt một tấm thảm nhỏ bên cạnh cửa trước để bắt bất kỳ bụi bẩn hoặc mảnh vụn nào từ giày.
- The yoga studio provided comfortable mats for participants to use during their practice.
- Phòng tập yoga cung cấp những tấm thảm thoải mái cho người tham gia sử dụng trong quá trình luyện tập.
placeholder
2. Thảm : Một tấm vật liệu dày dùng trong thể thao hoặc trang trí.
- The gymnast landed gracefully on the mat after performing a series of flips and twists.
- Vận động viên thể dục dụng cụ hạ cánh một cách duyên dáng trên tấm thảm sau khi thực hiện một loạt các động tác lật và xoay.
- The judo class practiced their throws and takedowns on the padded mat to prevent injuries.
- Lớp judo luyện tập các động tác ném và hạ gục trên tấm thảm đệm để phòng tránh chấn thương.
placeholder
3. Tấm lót (một miếng nhỏ bằng nhựa, gỗ hoặc vải dùng để trang trí bàn hoặc bảo vệ bề mặt bàn khỏi nhiệt hoặc hỏng hóc).
- I placed a colorful mat on the dining table to add a decorative touch to the room.
- Tôi đã đặt một tấm thảm màu sắc trên bàn ăn để thêm một nét trang trí cho căn phòng.
- The wooden mat protected the delicate surface of the table from hot dishes and scratches.
- Tấm thảm gỗ đã bảo vệ bề mặt nhạy cảm của bàn khỏi những chiếc đĩa nóng và vết xước.
placeholder
4. Tấm, miếng (một khối dày của cái gì đó được dính lại với nhau).
- The dog's fur was a matted, dirty mat after playing outside.
- Lông của chú chó trở thành một tấm lông dày, bẩn sau khi chơi ngoài trời.
- A thick mat of seaweed covered the beach after the storm.
- Một tấm rong dày phủ kín bãi biển sau cơn bão.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!
Cài đặt ngay

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "mat", việc hỏi "mat nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.