Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

market nghĩa là gì trong tiếng Anh

marketnoun

1. a1 IELTS <4.0 Chợ, Thị trường (Nơi mọi người mua bán hàng hóa; khu vực hoặc tòa nhà nơi họ gặp nhau để thực hiện việc này).

  • Every Saturday, the local farmers' market is bustling with vendors selling fresh produce and homemade goods.
  • Mỗi thứ Bảy, chợ nông sản địa phương lại nhộn nhịp với các gian hàng bán sản phẩm tươi sống và hàng thủ công.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thị trường (Nơi diễn ra việc mua bán, trao đổi hàng hóa, dịch vụ).

  • The stock market crashed last year.
  • Thị trường chứng khoán đã sụp đổ vào năm ngoái.
  • placeholder

3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thị trường (Khu vực, quốc gia hoặc phần của dân số có khả năng mua hàng hóa).

  • The company is targeting the teenage market.
  • Công ty đang nhắm vào thị trường thanh thiếu niên.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Thị trường (Nơi diễn ra giao dịch mua bán hàng hóa, dịch vụ giữa người mua và người bán).

  • The market for smartphones is growing rapidly as more people want to buy the latest models.
  • Thị trường điện thoại thông minh đang phát triển nhanh chóng khi ngày càng có nhiều người muốn mua các mẫu mới nhất.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Thị trường (Nơi mọi người mua và bán hàng hóa cạnh tranh với nhau).

  • The market is filled with individuals who purchase and sell products, constantly competing against one another.
  • Thị trường đầy ắp những cá nhân mua và bán sản phẩm, luôn luôn cạnh tranh lẫn nhau.
  • placeholder

6. Thị trường [nơi diễn ra việc mua bán cổ phiếu của các công ty; sở giao dịch chứng khoán].

  • The stock market experienced a significant drop in share prices due to economic uncertainty.
  • Thị trường chứng khoán đã chứng kiến ​​sự giảm giá cổ phiếu đáng kể do sự không chắc chắn về kinh tế.
  • placeholder

marketverb

1. tiếp thị (quảng cáo sản phẩm một cách đặc biệt để làm cho người ta muốn mua)

  • The company will market their new phone by highlighting its advanced features and sleek design.
  • Công ty sẽ quảng cáo điện thoại mới của họ bằng cách nổi bật những tính năng tiên tiến và thiết kế thanh lịch.
  • placeholder

2. Bán, cung cấp sản phẩm để bán

  • The company plans to market their new line of skincare products next month.
  • Công ty dự định cung cấp dòng sản phẩm chăm sóc da mới của họ vào tháng tới.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "market", việc hỏi "market nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.