Định nghĩa

mandible nghĩa là gì trong tiếng Anh

mandiblenoun

1. Hàm dưới (xương hàm dưới của người hoặc động vật).

  • The mandible is the bone that forms the lower part of your face, holding your teeth.
  • Hàm dưới là xương tạo thành phần dưới của khuôn mặt bạn, giữ các răng của bạn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Hàm dưới (phần dưới của hàm, đối lập với hàm trên trong cấu trúc hàm của người và động vật).

  • The mandible of a bird's beak refers to either the upper or lower part.
  • Phần hàm của mỏ chim chỉ phần trên hoặc dưới.
  • placeholder

3. Xương hàm, hàm (Bộ phận xương ở dưới cùng của khuôn mặt, dùng để nghiền và cắn thức ăn).

  • The ant's mandibles were strong and sharp, allowing it to easily bite and crush its food.
  • Chiếc kìm của con kiến mạnh và sắc, cho phép nó dễ dàng cắn và nghiền nát thức ăn.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "mandible", việc hỏi "mandible nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.