Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Học Thêm Phát Âm
Từ đồng nghĩa

manage nghĩa là gì trong tiếng Anh

manageverb

1. a2 IELTS <4.0 Quản lý (điều hành hoặc giữ vai trò kiểm soát trong kinh doanh, đội nhóm, tổ chức, đất đai, v.v.).

  • She was hired to manage the sales team and ensure they meet their monthly targets.
  • Cô ấy được thuê để quản lý đội ngũ bán hàng và đảm bảo họ đạt mục tiêu hàng tháng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Quản lý, xoay sở (đạt được, thành công trong việc làm gì đó, đặc biệt là việc khó khăn).

  • Despite the challenging circumstances, she managed to complete the marathon and achieve her personal best.
  • Mặc dù gặp hoàn cảnh khó khăn, cô ấy đã thành công trong việc hoàn thành cuộc marathon và đạt được thành tích cá nhân tốt nhất của mình.
  • placeholder

3. Thành công trong việc đạt được hoặc tạo ra điều gì đó (xoay sở, làm được, đạt được). (điều hành hoặc kiểm soát một cách có hệ thống), Xử lý (giải quyết vấn đề hoặc tình huống).

  • I managed to finish the project on time.
  • Tôi đã xoay sở hoàn thành dự án đúng thời hạn.
  • placeholder

4. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Giải quyết, xoay xở (đối phó khó khăn), điều khiển. (điều hành, xử lý các vấn đề hoặc tình huống khó khăn).

  • I can manage the workload even when it's stressful.
  • Tôi có thể xoay sở được với khối lượng công việc ngay cả khi nó căng thẳng.
  • placeholder

5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Quản lý, xoay xở (Quản lý : điều hành, tổ chức; Xoay xở

  • Despite facing financial difficulties, she managed to live a fulfilling life with limited resources.
  • Mặc dù gặp khó khăn về tài chính, cô ấy vẫn sống một cuộc sống đầy ý nghĩa với nguồn lực hạn chế.
  • placeholder

6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Quản lý (sử dụng tiền bạc, thời gian, thông tin, v.v. một cách hợp lý).

  • She knows how to manage her finances wisely, always saving a portion of her income.
  • Cô ấy biết cách quản lý tài chính của mình một cách khôn ngoan, luôn tiết kiệm một phần thu nhập.
  • placeholder

7. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Xoay sở (làm được gì đó vào một thời điểm cụ thể). (điều hành, điều khiển, hoặc có trách nhiệm về cái gì đó); Xử lý (giải quyết vấn đề hoặc tình huống nào đó).

  • I can manage to finish the project today.
  • Tôi có thể xoay xở để hoàn thành dự án hôm nay.
  • placeholder

8. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Quản lý (điều khiển, giữ cho mọi thứ hoạt động một cách trật tự); Xử lý (giải quyết vấn đề hoặc tình huống).

  • She managed to keep her emotions under control during the stressful meeting.
  • Cô ấy đã kiểm soát được cảm xúc của mình trong suốt cuộc họp căng thẳng.
  • placeholder

9. Quản lý (Kiểm soát cách sử dụng đất đai một cách hợp lý).

  • The park ranger's main responsibility is to manage the forest, ensuring it is used sustainably.
  • Trách nhiệm chính của người quản lý công viên là quản lý rừng, đảm bảo rằng nó được sử dụng một cách bền vững.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "manage", việc hỏi "manage nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.