Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS

looting nghĩa là gì trong tiếng Anh

lootingnoun

1. Cướp bóc, Plăn-đê-rơ [Hành động lấy đi tài sản một cách bất hợp pháp sau các sự kiện như bạo loạn, hỏa hoạn, v.v.].

  • The police arrested several individuals for looting stores during the violent protest last night.
  • Cảnh sát đã bắt giữ một số cá nhân vì đã lấy cắp đồ từ các cửa hàng trong cuộc biểu tình bạo lực tối qua.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Cướp bóc, Looting (Hành động lấy đi tiền bạc hoặc tài sản của người khác hoặc từ một nơi nào đó một cách bất hợp pháp).

  • The looting of the jewelry store resulted in the loss of valuable diamonds and gold.
  • Việc cướp bóc cửa hàng trang sức đã dẫn đến việc mất đi những viên kim cương và vàng quý giá.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "looting", việc hỏi "looting nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.