Định nghĩa

loot nghĩa là gì trong tiếng Anh

lootnoun

1. chiến lợi phẩm (tiền bạc và vật phẩm có giá trị bị quân lính chiếm được sau khi chiến thắng)

  • The soldiers celebrated their victory by collecting the enemy's loot from the battlefield.
  • Các binh sĩ đã ăn mừng chiến thắng bằng cách thu thập phần thưởng từ quân địch trên chiến trường.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. tiền và đồ vật có giá trị bị đánh cắp bởi kẻ trộm

  • The thieves made off with a huge loot of cash and jewelry from the bank heist.
  • Những tên trộm đã lấy mất một khoản lớn tiền mặt và trang sức từ vụ cướp ngân hàng.
  • placeholder

3. tiền bạc (đồng tiền hoặc tài sản có giá trị)

  • The thieves made off with a large amount of loot from the bank heist.
  • Những tên trộm đã lấy đi một lượng lớn tiền từ vụ cướp ngân hàng.
  • placeholder

4. Phần thưởng (một vật có giá trị mà người chơi có thể tìm thấy và sử dụng trong trò chơi)

  • The treasure chest was full of valuable loot, including gold coins and rare weapons.
  • Chiếc rương kho báu đầy những phần thưởng quý giá, bao gồm đồng và vũ khí hiếm.
  • placeholder

lootverb

1. Chiến lợi phẩm, Đồ cướp được (Các vật phẩm, hàng hóa được lấy đi trong tình huống hỗn loạn, bạo loạn, sau thảm họa, v.v.).

  • During the chaos, some individuals took advantage of the situation and began to loot nearby stores.
  • Trong tình hình hỗn loạn, một số người đã tận dụng tình hình và bắt đầu cướp bóc các cửa hàng gần đó.
  • placeholder

2. Cướp bóc, Chiếm đoạt (Hành động lấy đi tài sản của người khác một cách bất hợp pháp).

  • The rioters began to loot the stores after the protest.
  • Những kẻ bạo loạn bắt đầu cướp cửa hàng sau cuộc biểu tình.
  • placeholder

3. Chiến lợi phẩm, của cải chiến lợi (vật phẩm, tiền bạc hoặc tài sản được lấy đi trong quá trình chiến tranh hoặc xung đột).

  • The burglars managed to loot the entire house, taking valuable jewelry and electronics.
  • Bọn trộm đã lục soát cả ngôi nhà, lấy đi trang sức và đồ điện tử giá trị.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "loot", việc hỏi "loot nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.