loop nghĩa là gì trong tiếng Anh
loopnoun
1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Vòng lặp (một cấu trúc trong lập trình máy tính, nơi một chuỗi các lệnh được thực hiện lặp đi lặp lại cho đến khi một điều kiện nhất định được thỏa mãn).
- The roller coaster had a thrilling loop that sent riders upside down in a circular motion.
- Tàu lượn siêu tốc có một vòng lặp ngoạn mục khiến người cưỡi lộn ngược trong một chuyển động tròn.
- The hiker followed a loop trail that took her through the scenic forest and back to the starting point.
- Người đi bộ đường dài theo một con đường vòng qua khu rừng đẹp và trở lại điểm xuất phát.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.
Mở kho từ vựng

2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Vòng lặp, Khuyên, Hình vòng (Một đoạn dây, dây kim loại, v.v., được uốn thành hình cong hoặc hình tròn).
- She made a loop in the string.
- Cô ta đã tạo một vòng tròn trong sợi dây.
- The rope formed a perfect loop.
- Sợi dây tạo thành một vòng tròn hoàn hảo.
placeholder
3. Vòng lặp (Một đoạn phim hoặc băng ghi âm được phát đi phát lại liên tục).
- The loop of film kept playing the same scene over and over again.
- Vòng lặp của cuốn phim cứ phát đi phát lại cùng một cảnh mãi.
- The tape had a loop that caused the music to repeat endlessly.
- Cuốn băng có một vòng lặp khiến cho bản nhạc lặp đi lặp lại không ngừng.
placeholder
4. Vòng lặp : Một tập hợp các hướng dẫn được lặp đi lặp lại cho đến khi một điều kiện cụ thể được thỏa mãn.
- The program uses a loop to continuously check for new messages until the inbox is empty.
- Chương trình sử dụng một vòng lặp để liên tục kiểm tra tin nhắn mới cho đến khi hộp thư đến trống.
- The robot follows a loop of commands to vacuum the entire room until it detects no more dirt.
- Robot thực hiện một vòng lệnh để hút bụi toàn bộ căn phòng cho đến khi nó không phát hiện thêm bụi.
placeholder
5. Vòng lặp (Một chu trình hoàn chỉnh cho dòng điện đi qua).
- A loop is a closed path that allows electricity to flow continuously in a circuit.
- Một vòng lặp là một đường đi kín cho phép dòng điện chảy liên tục trong một mạch.
- In an electrical loop, the current travels through a complete circuit, returning to its starting point.
- Trong một vòng lặp điện, dòng điện di chuyển qua một mạch hoàn chỉnh, quay trở lại điểm bắt đầu của nó.
placeholder
6. Vòng lặp (một đoạn đường ray hoặc đường bộ rời khỏi tuyến chính và sau đó nối lại với nó).
- The train took a loop to bypass the construction and rejoin the main track.
- Đoàn tàu đã đi qua một vòng lặp để tránh khu vực đang xây dựng và quay trở lại đường ray chính.
- We drove through a loop on the highway to avoid the traffic and merge back in.
- Chúng tôi đã lái xe qua một vòng lặp trên xa lộ để tránh giao thông và nhập lại vào dòng xe.
placeholder
7. Vòng lặp (một cấu trúc lặp lại trong lập trình), Vòng (hình tròn hoặc hình khép kín), Khung (cấu trúc cơ bản hoặc hệ thống).
- The Loop in Chicago is known for its towering skyscrapers and bustling financial district.
- Khu Loop ở Chicago nổi tiếng với những tòa nhà chọc trời và khu tài chính nhộn nhịp.
- Many tourists visit the Loop to explore its vibrant shopping scene and iconic landmarks.
- Nhiều du khách đến thăm Loop để khám phá cảnh mua sắm sôi động và các địa danh biểu tượng.
placeholder
loopverb
1. vòng (định nghĩa ngắn gọn: hình thành hoặc uốn cong cái gì thành vòng)
- She looped the ribbon around the gift box and tied it into a bow.
- Cô ấy quấn sợi ruy băng xung quanh hộp quà và buộc thành nơ.
- The rope was looped around the tree to secure the swing.
- Sợi dây được quấn quanh cây để cố định cái xích.
placeholder
2. vòng lặp (di chuyển theo hình dạng của một vòng lặp)
- The roller coaster looped around, making the shape of a loop.
- Cái tàu lượn xoay quanh, tạo hình dạng của một vòng tròn.
- The rope looped over the tree branch and back down.
- Sợi dây quấn quanh cành cây và quay trở lại.
placeholder
3. Lặp lại (phát lại một đoạn phim hoặc băng để hình ảnh và âm thanh được lặp đi lặp lại liên tục)
- I accidentally set the video to loop, so it kept playing the same scene over and over.
- Tôi vô tình đặt video vào chế độ lặp lại, vì vậy nó tiếp tục phát cảnh đó đi đi mãi.
- The DJ decided to loop the catchy chorus of the song to keep the crowd dancing.
- DJ quyết định lặp lại phần hát chính của bài hát để giữ cho đám đông nhảy múa.
placeholder
4. Vòng lặp (lặp lại một tập hợp các hướng dẫn cho đến khi một điều kiện cụ thể được thỏa mãn)
- The program will loop through the list of numbers until it finds the largest one.
- Chương trình sẽ lặp lại qua danh sách các số cho đến khi nó tìm thấy số lớn nhất.
- The robot vacuum will loop around the room until it covers every inch of the floor.
- Robot hút bụi sẽ lặp đi lặp lại xung quanh phòng cho đến khi nó phủ sóng mỗi inch của sàn nhà.
placeholder
Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "loop", việc hỏi "loop nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.