Định nghĩa

logbook nghĩa là gì trong tiếng Anh

logbooknoun

1. Sổ lô-gi (Sổ ghi chép chi tiết chính thức về phương tiện, đặc biệt là ô tô, và chủ sở hữu của nó).

  • Before purchasing a used car, it's important to review its logbook to ensure its maintenance history.
  • Trước khi mua một chiếc xe đã qua sử dụng, việc xem xét sổ log của nó để đảm bảo lịch sử bảo dưỡng là quan trọng.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Nhật ký, sổ nhật ký (một loại sổ ghi chép lại các sự kiện, hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định, đặc biệt là trong các chuyến đi trên tàu hoặc máy bay).

  • The captain diligently recorded every detail of the voyage in the ship's logbook.
  • Người chỉ huy đã ghi chép cẩn thận từng chi tiết của chuyến đi trong sổ nhật ký của con tàu.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "logbook", việc hỏi "logbook nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.