like nghĩa là gì trong tiếng Anh
likeadjective
1. giống như (mô tả sự tương đồng hoặc sự giống nhau giữa hai hoặc nhiều vật)
- She sings like an angel.
- ô ấy hát giống như một thiên thần.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

likeadverb
1. giống như (tương tự với ai/cái gì đó)
- She sings like an angel.
- Cô ấy hát như một thiên thần.
placeholder
2. Như thế nào (được sử dụng để hỏi ý kiến của ai đó về ai đó/cái gì)
- Like, is this shirt okay for the party?
- Kiểu như, cái áo này mặc đi tiệc được không nhỉ?
placeholder
3. Như (theo cách tương tự như ai đó/cái gì)
- She dances like her mother, with grace and elegance.
- Cô ấy nhảy như mẹ, duyên dáng và lịch lãm.
placeholder
4. ví dụ (một từ dùng để chỉ một trường hợp cụ thể hoặc một ví dụ)
- I enjoy outdoor activities like hiking and camping.
- Tôi thích các hoạt động ngoại ô như leo núi và cắm trại.
placeholder
5. như là (được sử dụng để chỉ điều gì đó thường xuyên hoặc điển hình cho ai đó)
- She always arrives early to work, just like she's supposed to.
- Cô ấy luôn đến sớm công việc, giống như cô ấy nên làm.
placeholder
likeconjunction
1. giống như (theo cách tương tự)
- She sings like a bird, hitting every note perfectly.
- Cô ấy hát như một chú chim, đánh trúng mọi nốt nhạc hoàn hảo.
placeholder
- She danced like a professional, moving gracefully across the stage.
- Cô ấy nhảy như một người chuyên nghiệp, di chuyển một cách duyên dáng trên sân khấu.
placeholder
likenoun
1. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Những thứ mà bạn thích. (The things that you like)
- My likes include reading, hiking, and spending time with friends.
- Sở thích của tôi bao gồm đọc sách, leo núi và dành thời gian với bạn bè.
placeholder
2. giống như (một người hoặc vật tương tự với người hoặc vật khác)
- My dog is a Golden Retriever, and I want another like him.
- Con chó của tôi là chó Golden Retriever, và tôi muốn một con khác giống như nó.
placeholder
3. Thích (nếu một cái gì đó trên mạng xã hội, trang tin tức, blog, v.v. nhận được một lượt thích, điều đó có nghĩa là có người đã thể hiện sự đồng ý hoặc cho rằng nó tốt bằng cách nhấn vào một nút đặc biệt)
- I posted a photo on Instagram, and it got over a hundred likes from my friends.
- Tôi đăng một bức ảnh trên Instagram và nó nhận được hơn một trăm lượt thích từ bạn bè của tôi.
placeholder
likepreposition
1. a1 IELTS <4.0 Giống như [tương tự, có tính chất tương đồng với ai/cái gì].
- She has a smile like sunshine, always brightening up the room with her presence.
- Cô ấy có nụ cười tựa như ánh nắng mặt trời, luôn làm sáng bừng căn phòng với sự hiện diện của mình.
placeholder
2. a1 IELTS <4.0 yêu cầu ý kiến của ai đó về ai/cái gì (để hỏi quan điểm của ai đó về ai/cái gì).
- Like, what do you think of this song?
- Ý kiến của bạn về bài hát này thế nào?
placeholder
3. a2 IELTS <4.0 Như, giống như (được sử dụng để so sánh, chỉ sự tương tự hoặc mô tả cách thức).
- She sings like an angel, hitting every note with the same grace and beauty.
- Cô ấy hát như một thiên thần, đánh trúng từng nốt nhạc với sự duyên dáng và đẹp đẽ như nhau.
placeholder
4. a2 IELTS <4.0 Ví dụ, chẳng hạn như.
- I enjoy outdoor activities like hiking and biking.
- Tôi thích các hoạt động ngoài trời như đi bộ đường dài và đạp xe.
placeholder
5. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Như là, giống như (dùng để chỉ điều gì là thông thường hoặc điển hình cho ai đó).
- She always wears bright colors, like red and yellow, to express her vibrant personality.
- Cô ấy luôn mặc những màu sắc tươi sáng, như đỏ và vàng, để thể hiện tính cách rực rỡ của mình.
placeholder
6. Giống như (tương tự, có tính chất tương đồng).
- I prefer tea over coffee because it tastes better and is more acceptable to my palate.
- Tôi thích trà hơn cà phê vì nó có vị ngon hơn và dễ chịu hơn với vị giác của tôi.
placeholder
7. Giống như, tương tự như (dùng để chỉ sự tương đồng hoặc ví dụ về một tình huống, đối tượng).
- She painted the sunset with vibrant colors, capturing its beauty like a master artist.
- Cô ấy vẽ hoàng hôn bằng những màu sắc rực rỡ, nắm bắt vẻ đẹp của nó như một họa sĩ tài ba.
placeholder
likeverb
1. a1 IELTS <4.0 thích (cảm thấy vui thích, hấp dẫn hoặc đạt chuẩn tốt; thưởng thức)
- I like the new restaurant in town because the food is delicious and the atmosphere is cozy.
- Tôi thích nhà hàng mới trong thành phố vì thức ăn ngon và không gian ấm cúng.
placeholder
2. a1 IELTS <4.0 muốn (dùng với would hoặc should để diễn đạt một cách lịch sự về điều bạn muốn hoặc hỏi người khác muốn gì)
- Would you like to go out for dinner tonight?
- Bạn có muốn đi ăn tối ngoài không?
placeholder
3. a1 IELTS <4.0 thích (ưu tiên làm điều gì đó; ưu tiên điều gì đó xảy ra theo cách cụ thể)
- I like to eat pizza for dinner.
- Tôi thích ăn pizza vào bữa tối.
placeholder
4. a1 IELTS <4.0 không muốn (được sử dụng trong câu phủ định để diễn đạt ý không muốn làm điều gì đó)
- I don't like to eat spicy food because it upsets my stomach.
- Tôi không thích ăn đồ cay vì nó làm đau dạ dày của tôi.
placeholder
5. a2 IELTS <4.0 muốn (cảm thấy muốn có hoặc làm điều gì đó)
- I like to eat pizza for dinner.
- Tôi thích ăn pizza vào bữa tối.
placeholder
6. Thích (bạn thể hiện sự đồng ý hoặc cho rằng nội dung đó tốt bằng cách nhấn vào nút "thích" trên mạng xã hội, trang tin tức, blog, v.v.)
- I always like my friend's posts on social media to show my support.
- Tôi luôn like các bài đăng của bạn bè trên mạng xã hội để thể hiện sự ủng hộ của mình.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "like", việc hỏi "like nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.