light nghĩa là gì trong tiếng Anh
lightadjective
1. a1 IELTS <4.0 sáng (màu nhạt)
- She painted her room a light shade of blue to make it feel more spacious.
- Cô ấy đã sơn phòng của mình một màu xanh nhạt để làm cho nó trở nên rộng rãi hơn.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. a2 IELTS <4.0 sáng (đầy ánh sáng tự nhiên của ban ngày)
- The room was so light and airy with large windows letting in plenty of natural light.
- Phòng đó rất sáng và thoáng đãng với những cửa sổ lớn để ánh sáng tự nhiên vào.
placeholder
3. a2 IELTS <4.0 nhẹ (dễ di chuyển hoặc nâng; không nặng nề)
- The box was light, so I was able to carry it up the stairs without any trouble.
- Chiếc hộp nhẹ nên tôi có thể mang lên cầu thang mà không gặp bất kỳ khó khăn nào.
placeholder
4. a2 IELTS <4.0 nhẹ (có trọng lượng ít hơn so với trung bình hoặc thông thường)
- She chose the light suitcase for her trip to avoid excess baggage fees.
- Cô ấy chọn vali nhẹ cho chuyến đi của mình để tránh phí hành lý thừa.
placeholder
5. nhẹ (dùng với đơn vị trọng lượng để nói rằng cái gì đó nặng hơn nó nên)
- The suitcase felt light, indicating it was under the weight limit.
- Chiếc vali cảm thấy nhẹ, cho thấy nó dưới trọng lượng quy định.
placeholder
6. a2 IELTS <4.0 nhẹ nhàng (dịu dàng và không nặng; không sử dụng nhiều lực)
- She carried the light box effortlessly, as it was not heavy.
- Cô ấy dễ dàng mang chiếc hộp nhẹ nhàng, vì nó không nặng.
placeholder
7. b1 IELTS 4.0 - 5.0 dễ dàng; không làm bạn mệt mỏi.
- The workload was light, so I finished my tasks quickly.
- Khối lượng công việc nhẹ, nên tôi hoàn thành nhanh chóng các nhiệm vụ của mình.
placeholder
8. b1 IELTS 4.0 - 5.0 ít, không nhiều hoặc không lớn (not much or not large)
- The rain was light, just a gentle drizzle that barely wet the ground.
- Mưa nhẹ, chỉ là mưa phùn nhẹ nhàng chỉ ướt đất một chút.
placeholder
9. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nhẹ nhàng (vui vẻ, không nghiêm túc và không cần nhiều công sức tinh thần)
- The party had a light atmosphere, with music and laughter filling the room.
- Bữa tiệc có không khí vui vẻ, với âm nhạc và tiếng cười tràn ngập phòng.
placeholder
10. b2 IELTS 5.5 - 6.5 không nghiêm túc (không nghiêm túc)
- Her light-hearted attitude always brings a smile to everyone's face.
- Tối nay nói chuyện nhẹ nhàng thôi, tránh bàn chuyện công việc nhé.
placeholder
11. nhẹ (không nghiêm trọng)
- The punishment for his crime was light, considering the circumstances.
- Hình phạt cho tội phạm của anh ấy là nhẹ, xem xét các hoàn cảnh.
placeholder
12. b1 IELTS 4.0 - 5.0 nhẹ (ít) - ít hoặc không nặng nề
- She only had a light breakfast this morning, consisting of just a piece of toast.
- Sáng nay cô ấy chỉ ăn một bữa sáng nhẹ, chỉ gồm một miếng bánh mì nướng.
placeholder
- I prefer to eat a light salad for lunch to avoid feeling too full.
- Tôi thích ăn một phần salad nhẹ vào buổi trưa để tránh cảm giác quá no.
placeholder
14. nhẹ, xốp, không ngấy (chứa nhiều không khí)
- The fluffy cake was light and airy, perfect for a summer dessert.
- Chiếc bánh bông lan xốp, nhẹ và thoáng, hoàn hảo cho món tráng miệng mùa hè.
placeholder
15. nhẹ (có nồng độ cồn thấp)
- I prefer to drink light beer because it has a lower alcohol content.
- Tôi thích uống bia nhẹ vì nó có hàm lượng cồn thấp.
placeholder
16. nhiều nước (chứa nhiều nước)
- The light sponge absorbed water easily.
- Miếng bọt biển xốp này thấm nước rất dễ.
placeholder
17. nhẹ (mang chỉ vũ khí nhẹ)
- The soldiers were equipped with light weapons for their mission in the jungle.
- Các binh sĩ được trang bị vũ khí nhẹ cho nhiệm vụ của họ trong rừng.
placeholder
18. nhẹ (người đang ngủ nhẹ dễ dàng tỉnh giấc)
- She was in a light sleep and woke up as soon as the alarm went off.
- Cô ấy đang ngủ nhẹ và tỉnh dậy ngay khi chuông báo thức reo.
placeholder
19. Vui vẻ (không lo lắng; hồn nhiên)
- She had a light heart after receiving good news from her doctor.
- Cô ấy có một trái tim nhẹ nhàng sau khi nhận được tin vui từ bác sĩ.
placeholder
lightadverb
1. ánh sáng (điều gì đó phát ra hoặc phản chiếu ánh sáng)
- She ran lightly through the forest, her footsteps barely making a sound on the soft ground.
- Cô ấy chạy nhẹ nhàng qua khu rừng, những bước chân của cô ấy gần như không gây ra âm thanh trên mặt đất mềm.
placeholder
lightnoun
1. a1 IELTS <4.0 Ánh sáng (Năng lượng từ mặt trời, đèn, v.v., giúp con người có thể nhìn thấy vật thể).
- The warm light of the sun illuminated the room, filling it with a cozy ambiance.
- Ánh sáng ấm áp của mặt trời chiếu rọi căn phòng, lấp đầy nó bằng một không khí ấm cúng.
placeholder
2. a1 IELTS <4.0 Ánh sáng [Ánh sáng là dạng năng lượng mà mắt người có thể nhìn thấy, thường được mô tả qua màu sắc và đặc tính riêng].
- The soft light of the sunset painted the sky in hues of orange and pink.
- Ánh sáng mềm của hoàng hôn nhuộm bầu trời trong những sắc thái cam và hồng.
placeholder
3. a1 IELTS <4.0 Ánh sáng (phát ra từ một vật, đặc biệt là từ các nguồn sáng điện tử).
- I turned on the light in the living room to brighten up the space.
- Tôi bật đèn trong phòng khách để làm cho không gian sáng sủa hơn.
placeholder
4. Ánh sáng trong mắt (Biểu hiện cảm xúc hoặc suy nghĩ qua ánh mắt).
- Her eyes sparkled with a light of excitement as she opened the gift.
- Ánh mắt cô ấy lấp lánh ánh sáng hứng khởi khi mở quà.
placeholder
5. Ánh sáng (màu sắc nhẹ nhàng trong hình ảnh, tương phản với màu tối).
- The light in the painting draws my eye.
- Ánh sáng trong bức tranh thu hút ánh mắt của tôi.
placeholder
- He asked me for a light to smoke.
- Anh ấy hỏi tôi xin lửa để hút thuốc.
placeholder
7. Cửa sổ (nguồn sáng tự nhiên hoặc nhân tạo chiếu vào).
- The light above the door let sunshine in.
- Ánh sáng trên cửa cho ánh nắng mặt trời vào.
placeholder
8. Nhẹ nhàng, thân thiện, lịch sự.
- She always greets everyone with a warm smile, making the atmosphere light and welcoming.
- Cô ấy luôn chào đón mọi người với nụ cười ấm áp, làm cho không khí trở nên nhẹ nhàng và đầy sự chào đón.
placeholder
9. thú vị và dễ dàng trong việc tiếp xúc hoặc xử lý).
- The atmosphere at the party was light, with everyone laughing and enjoying themselves.
- Không khí tại bữa tiệc rất nhẹ nhàng, mọi người cười đùa và thưởng thức.
placeholder
10. Sự hiểu ra, sự nhận ra (Là việc cuối cùng hiểu hoặc chấp nhận một điều gì đó, đặc biệt là điều hiển nhiên).
- After hours of confusion, the solution suddenly dawned on me, and I saw the light.
- Sau nhiều giờ bối rối, giải pháp bất ngờ hiện ra trước mắt tôi, và tôi đã thấy ánh sáng.
placeholder
11. Tin vào một tôn giáo (Một cách diễn đạt chỉ việc bắt đầu tin tưởng hoặc theo đuổi một tôn giáo nào đó).
- After years of searching, she finally found her light and embraced the teachings of Buddhism.
- Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy ánh sáng của mình và ôm lấy những giáo lý của Phật giáo.
placeholder
lightverb
1. a2 IELTS <4.0 châm (kích thích để bắt đầu cháy)
- She used a match to light the candle on the table.
- Cô ấy đã dùng que diêm để châm nến trên bàn.
placeholder
2. a2 IELTS <4.0 bắt đầu cháy (để bắt đầu cháy)
- She used a match to light the candle on the table.
- Cô ấy đã dùng que diêm để châm nến trên bàn.
placeholder
3. b1 IELTS 4.0 - 5.0 ánh sáng (để chiếu sáng cho một cái gì đó hoặc một nơi)
- The lamp will light up the room when you switch it on.
- Cây đèn sẽ chiếu sáng căn phòng khi bạn bật nó lên.
placeholder
4. ánh sáng (dẫn đường cho ai đó bằng ánh sáng)
- I will light you to your car.
- Tôi sẽ dùng đèn dẫn anh/chị/bạn ra xe.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "light", việc hỏi "light nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.