lift nghĩa là gì trong tiếng Anh
liftnoun
1. nâng (đưa lên hoặc được đưa lên một vị trí hoặc mức độ cao hơn)
- The crane provided a lift for the heavy beam.
- Cần cẩu giúp nâng dầm nặng lên.
placeholder
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. nâng (để lấy và di chuyển ai/cái gì đó đến vị trí khác)
- I gave my friend a lift onto the stage.
- Tôi giúp bạn tôi trèo lên sân khấu.
placeholder
3. vận chuyển bằng không khí (đưa người hoặc vật đi bằng không khí)
- The helicopter provided a lift to the remote village.
- Chiếc trực thăng đã cung cấp một chuyến vận chuyển bằng đường hàng không đến ngôi làng hẻo lánh.
placeholder
4. giúp ai đó/điều gì thoát khỏi tình huống khó khăn
- The loan provided a lift to the struggling business.
- Khoản vay đã giúp doanh nghiệp đang gặp khó khăn vực dậy.
placeholder
5. gỡ bỏ (loại bỏ hoặc kết thúc các quy định hoặc giới hạn)
- The government announced a lift on travel restrictions.
- Chính phủ đã thông báo dỡ bỏ các hạn chế đi lại.
placeholder
- Her smile gave me a real lift.
- Nụ cười của cô ấy khiến tôi cảm thấy phấn chấn hẳn lên.
placeholder
7. nâng lên và biến mất (hành động của việc nâng lên và biến mất)
- The morning fog had a quick lift.
- Lớp sương mù buổi sáng tan biến nhanh chóng.
placeholder
8. Lấy cắp (đánh cắp một cái gì đó)
- He planned to lift the jewels from the museum.
- Hắn ta lên kế hoạch trộm những viên ngọc từ viện bảo tàng.
placeholder
9. đạo văn (sử dụng ý tưởng hoặc từ ngữ của người khác mà không xin phép hoặc không nêu rõ nguồn gốc)
- He took a lift from my report for his presentation.
- Anh ta đã lấy ý tưởng từ báo cáo của tôi để trình bày mà không xin phép.
placeholder
10. gặt (đào lên rau hoặc cây từ đất)
- We need to lift the potatoes before the frost.
- Chúng ta cần nhổ khoai tây trước khi trời giá rét.
placeholder
11. tăng cường (làm tăng lượng hoặc mức độ của một cái gì đó; trở nên lớn hơn về lượng hoặc mức độ)
- The new policy caused a lift in morale.
- Chính sách mới đã giúp nâng cao tinh thần.
placeholder
liftverb
1. a2 IELTS <4.0 Nâng lên, đưa lên (hành động làm cho cái gì đó hoặc ai đó di chuyển lên cao hơn).
- The strongman effortlessly lifted the heavy weights above his head during the competition.
- Người đàn ông khỏe mạnh nâng những quả tạ nặng lên trên đầu một cách dễ dàng trong cuộc thi.
placeholder
2. a2 IELTS <4.0 Nâng, đỡ, bê, nhấc (Hành động dùng sức để di chuyển ai/cái gì lên cao hoặc sang vị trí khác).
- She gently lifted the sleeping baby from the crib and placed her in the stroller.
- Cô ấy nhẹ nhàng bế đứa bé đang ngủ từ cái cũi và đặt nó vào trong xe đẩy.
placeholder
3. Nâng lên, Đưa lên (hành động nâng hoặc di chuyển vật nào đó lên cao).
- The helicopter will lift the injured hiker to safety from the remote mountain peak.
- Trực thăng sẽ đưa người leo núi bị thương đến nơi an toàn từ đỉnh núi hẻo lánh.
placeholder
4. Giúp đỡ, Cứu trợ (Hỗ trợ hoặc cung cấp sự giúp đỡ để thoát khỏi tình huống khó khăn).
- The new job will lift her out of poverty.
- Công việc mới sẽ giúp cô ấy thoát khỏi cảnh nghèo đói.
placeholder
5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Gỡ bỏ, dỡ bỏ (Hành động loại bỏ các hạn chế hoặc kiểm soát).
- The government decided to lift the ban on outdoor gatherings, allowing people to socialize freely.
- Chính phủ quyết định dỡ bỏ lệnh cấm tụ tập ngoài trời, cho phép mọi người tự do giao lưu.
placeholder
6. Nâng cao tinh thần, làm cho ai đó vui vẻ hơn.
- The surprise gift from her friend lifted her spirits and made her more cheerful.
- Món quà bất ngờ từ bạn bè đã làm tinh thần cô ấy phấn chấn và trở nên vui vẻ hơn.
placeholder
7. Nâng lên, Đưa lên (Hành động làm cho cái gì đó di chuyển lên cao hơn).
- As the fog lifted, the beautiful landscape emerged, revealing the majestic mountains in the distance.
- Khi sương mù tan biến, cảnh quan tuyệt đẹp hiện ra, lộ ra những ngọn núi hùng vĩ ở phía xa.
placeholder
8. Đánh cắp (hành động lấy đi tài sản của người khác mà không được sự đồng ý).
- He decided to lift a candy bar from the store without paying for it.
- Anh ta quyết định lấy trộm một thanh kẹo từ cửa hàng mà không trả tiền.
placeholder
9. Đạo văn, ăn cắp ý tưởng (sử dụng ý tưởng hoặc lời nói của người khác mà không xin phép hoặc không nêu rõ nguồn gốc).
- It is not ethical to lift someone's research findings and present them as your own.
- Không đạo đức khi lấy kết quả nghiên cứu của người khác và trình bày như là của mình.
placeholder
10. Đào, bứng (rau củ, cây trồng). (Hành động làm cho cái gì đó di chuyển từ vị trí thấp lên vị trí cao hơn).
- We will lift the potatoes tomorrow after the rain.
- Ngày mai sau cơn mưa, chúng ta sẽ đào khoai tây.
placeholder
11. Nâng cao, Tăng lên (Làm cho số lượng hoặc mức độ của cái gì đó tăng lên; trở nên lớn hơn về số lượng hoặc mức độ).
- The company implemented new strategies to lift their sales and increase their market share.
- Công ty đã triển khai các chiến lược mới để nâng cao doanh số bán hàng và tăng thị phần của mình.
placeholder
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Bạn Cũng Có Thể Quan Tâm Đến Những Vấn Đề Này:
Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh
Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "lift", việc hỏi "lift nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.