Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ

Life nghĩa là gì trong tiếng Anh

Lifeothers

1. tạp chí nổi tiếng của Mỹ (tên riêng)

  • I found a vintage copy of Life magazine at the flea market.
  • Tôi đã tìm thấy một bản sao cổ của tạp chí Life tại chợ trời.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

lifenoun

1. a1 IELTS <4.0 Sự sống, cuộc sống (Khả năng hô hấp, phát triển, sinh sản mà con người, động vật và thực vật có trước khi chết và mà các vật thể không có).

  • All living beings possess the gift of life, allowing them to breathe, grow, and reproduce.
  • Tất cả sinh vật đều sở hữu món quà của sự sống, cho phép họ thở, phát triển và sinh sản.
  • placeholder

2. a1 IELTS <4.0 Cuộc sống (trạng thái tồn tại của một con người; sự tồn tại của một cá nhân).

  • Life is a precious gift that allows us to experience the world and connect with others.
  • Cuộc sống là một món quà quý giá cho phép chúng ta trải nghiệm thế giới và kết nối với người khác.
  • placeholder

3. a1 IELTS <4.0 Sự sống, cuộc sống (Sự tồn tại và hoạt động của sinh vật; quá trình tồn tại và phát triển của con người và các sinh vật).

  • Life on Earth encompasses a vast array of living things, from plants and animals to microorganisms.
  • Sự sống trên Trái Đất bao gồm một loạt các sinh vật sống, từ thực vật và động vật đến vi sinh vật.
  • placeholder

4. a1 IELTS <4.0 Cuộc sống, Sinh mệnh (Thời gian tồn tại của một người từ khi sinh ra đến khi chết; một phần của khoảng thời gian này).

  • Life begins at birth and ends at death, encompassing all the experiences and moments in between.
  • Cuộc sống bắt đầu từ khi chào đời và kết thúc khi qua đời, bao gồm tất cả những trải nghiệm và khoảnh khắc ở giữa.
  • placeholder

5. a1 IELTS <4.0 Quãng đời, một giai đoạn trong cuộc đời của ai đó (Thời kỳ trong đời người khi họ ở trong một tình huống hoặc công việc cụ thể).

  • My college life was filled with late-night study sessions and memorable friendships.
  • Quãng đời làm nhà báo của cô ấy đầy thử thách và những chuyến đi liên tục.
  • placeholder

6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cuộc sống, Sự sống (Thời gian tồn tại hoặc hoạt động của một thực thể).

  • The life of a butterfly lasts only a few weeks, from the moment it emerges from its cocoon.
  • Cuộc đời của một con bướm chỉ kéo dài vài tuần, từ lúc nó bước ra từ kén của mình.
  • placeholder

7. a1 IELTS <4.0 Cuộc sống (những trải nghiệm và hoạt động điển hình trong cuộc đời mỗi người).

  • Life is a journey filled with various experiences and activities that are common to all individuals.
  • Cuộc sống là một hành trình đầy những trải nghiệm và hoạt động khác nhau mà chung cho tất cả mọi người.
  • placeholder

8. a1 IELTS <4.0 Cuộc sống, Sinh mệnh [Cuộc sống : Tổng hợp các hoạt động và trải nghiệm hàng ngày của con người. Sinh mệnh

  • The bustling streets and vibrant markets are a true reflection of city life.
  • Những con phố nhộn nhịp và các khu chợ sôi động thực sự phản ánh cuộc sống thành thị.
  • placeholder

9. a1 IELTS <4.0 Cuộc sống, Sinh mệnh (Cuộc sống : Tổng hợp các trải nghiệm, hoạt động trong đời sống của một người. Sinh mệnh

  • My grandfather's life was filled with adventure, from his travels to his daring escapades.
  • Cuộc đời ông tôi được lấp đầy bằng những cuộc phiêu lưu, từ những chuyến đi đến những màn lẻo mép ngoạn mục.
  • placeholder

10. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cuộc sống (sự sống động và thú vị).

  • The vibrant city streets are filled with life, bustling with activity and excitement.
  • Những con phố sôi động của thành phố tràn ngập sức sống, nhộn nhịp với hoạt động và sự hứng thú.
  • placeholder

11. Chung thân (Án phạt tù cho đến hết đời).

  • He received life for the crime.
  • Anh ta nhận án tù chung thân vì tội phạm.
  • placeholder

12. Mẫu sống (người hoặc vật thật để vẽ, tô). (Sự tồn tại và phát triển của sinh vật, bao gồm con người và môi trường xung quanh họ).

  • The art class used a vase of flowers as a life.
  • Lớp học mỹ thuật đã sử dụng một bình hoa làm mẫu vật.
  • placeholder

13. Cuộc sống, đời sống (Mô tả quá trình tồn tại và các hoạt động của một cá nhân).

  • Her life was filled with adventure and excitement.
  • Cuộc đời của cô ấy đầy mạo hiểm và hứng thú.
  • placeholder

14. Mạng sống, Cơ hội (Trong trò chơi, "mạng" thường được hiểu là số lần mà người chơi có thể thất bại trước khi kết thúc trò chơi. "Cơ hội" cũng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh tương tự để chỉ số lần thử).

  • The character lost a life after touching the enemy.
  • Nhân vật đã mất một mạng sau khi chạm vào kẻ địch.
  • placeholder

15. Cuộc sống [sự tồn tại và phát triển của sinh vật; quãng đời, sự sống của một người; hệ thống hoạt động, trải nghiệm của con người].

  • After moving to the city, Sarah's life became more exciting with new friends and endless opportunities.
  • Sau khi chuyển đến thành phố, cuộc sống của Sarah trở nên thú vị hơn với những người bạn mới và vô số cơ hội.
  • placeholder

16. Sự sống, cuộc sống (Hiện tượng tự duy trì và phát triển của sinh vật; quá trình tồn tại và hoạt động của con người hoặc sinh vật).

  • After a long winter, the garden came to life as the flowers bloomed and birds chirped.
  • Sau một mùa đông dài, khu vườn bừng tỉnh sống dậy khi hoa nở và chim hót.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "Life", việc hỏi "Life nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.