Lifeothers
1. tạp chí nổi tiếng của Mỹ (tên riêng)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

lifenoun
1. a1 IELTS <4.0 Sự sống, cuộc sống (Khả năng hô hấp, phát triển, sinh sản mà con người, động vật và thực vật có trước khi chết và mà các vật thể không có).
2. a1 IELTS <4.0 Cuộc sống (trạng thái tồn tại của một con người; sự tồn tại của một cá nhân).
3. a1 IELTS <4.0 Sự sống, cuộc sống (Sự tồn tại và hoạt động của sinh vật; quá trình tồn tại và phát triển của con người và các sinh vật).
4. a1 IELTS <4.0 Cuộc sống, Sinh mệnh (Thời gian tồn tại của một người từ khi sinh ra đến khi chết; một phần của khoảng thời gian này).
5. a1 IELTS <4.0 Quãng đời, một giai đoạn trong cuộc đời của ai đó (Thời kỳ trong đời người khi họ ở trong một tình huống hoặc công việc cụ thể).
6. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cuộc sống, Sự sống (Thời gian tồn tại hoặc hoạt động của một thực thể).
7. a1 IELTS <4.0 Cuộc sống (những trải nghiệm và hoạt động điển hình trong cuộc đời mỗi người).
8. a1 IELTS <4.0 Cuộc sống, Sinh mệnh [Cuộc sống : Tổng hợp các hoạt động và trải nghiệm hàng ngày của con người. Sinh mệnh
9. a1 IELTS <4.0 Cuộc sống, Sinh mệnh (Cuộc sống : Tổng hợp các trải nghiệm, hoạt động trong đời sống của một người. Sinh mệnh
10. b1 IELTS 4.0 - 5.0 Cuộc sống (sự sống động và thú vị).
11. Chung thân (Án phạt tù cho đến hết đời).
12. Mẫu sống (người hoặc vật thật để vẽ, tô). (Sự tồn tại và phát triển của sinh vật, bao gồm con người và môi trường xung quanh họ).
13. Cuộc sống, đời sống (Mô tả quá trình tồn tại và các hoạt động của một cá nhân).
14. Mạng sống, Cơ hội (Trong trò chơi, "mạng" thường được hiểu là số lần mà người chơi có thể thất bại trước khi kết thúc trò chơi. "Cơ hội" cũng có thể được sử dụng trong một số ngữ cảnh tương tự để chỉ số lần thử).
15. Cuộc sống [sự tồn tại và phát triển của sinh vật; quãng đời, sự sống của một người; hệ thống hoạt động, trải nghiệm của con người].
16. Sự sống, cuộc sống (Hiện tượng tự duy trì và phát triển của sinh vật; quá trình tồn tại và hoạt động của con người hoặc sinh vật).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "Life", việc hỏi "Life nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.