Định nghĩa
Ngữ cảnh IELTS
Thành ngữ
Cụm động từ

lie nghĩa là gì trong tiếng Anh

lienoun

1. nói dối (hành động nói dối hoặc nói không đúng sự thật)

  • The detective was determined to uncover the truth and expose the lie told by the suspect.
  • Thám tử quyết tâm khám phá sự thật và phơi bày sự dối trá của nghi phạm.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

lieverb

1. a1 IELTS <4.0 Nằm (đặt mình xuống hoặc ở trong tư thế nằm).

  • After a long day at work, I like to lie down on the couch and relax.
  • Sau một ngày làm việc dài, tôi thích nằm xuống ghế sofa và thư giãn.
  • placeholder

2. a2 IELTS <4.0 Nằm (tư thế trên một bề mặt phẳng).

  • The book lies open on the table, waiting for someone to read it.
  • Quyển sách nằm mở trên bàn, chờ đợi ai đó đọc nó.
  • placeholder

3. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Tồn tại, được tìm ra (ở một trạng thái cụ thể).

  • The old books lie on the dusty shelf, untouched and forgotten for years.
  • Những cuốn sách cũ nằm trên giá sách bụi bặm, không ai động đến và bị lãng quên trong nhiều năm.
  • placeholder

4. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nằm, tồn tại (được tìm thấy hoặc tồn tại trong thực tế).

  • The answer to your question lies in the last chapter of the book.
  • Câu trả lời cho câu hỏi của bạn nằm ở chương cuối cùng của cuốn sách.
  • placeholder

5. b2 IELTS 5.5 - 6.5 Nằm (ở một vị trí cụ thể).

  • The keys lie on the kitchen counter, right next to the fruit bowl.
  • Chìa khóa nằm trên quầy bếp, ngay cạnh bát hoa quả.
  • placeholder

6. Nằm (được mô tả là trải ra hoặc phân bố ở một nơi cụ thể).

  • The books lie neatly on the shelf, organized by genre and author.
  • Những quyển sách nằm gọn gàng trên kệ, được sắp xếp theo thể loại và tác giả.
  • placeholder

7. Vị trí, tư thế (vị trí hoặc tư thế trong một cuộc thi hoặc sự kiện).

  • Our team currently lie in second place.
  • Đội của chúng tôi hiện đang đứng ở vị trí thứ hai.
  • placeholder

8. Lòi ra, chói lọi (dễ dàng nhận thấy một cách khó chịu).

  • The garbage was left to lie in the hot sun, creating an unpleasant smell.
  • Rác được để lại nằm dưới ánh nắng mặt trời nóng bức, tạo ra mùi khó chịu.
  • placeholder

9. Làm cho ai/cái gì cảm thấy không thoải mái hoặc lo lắng : Lừa dối, Nói dối.

  • The thought of speaking in public can sometimes lie heavily on people's minds.
  • Ý nghĩ về việc nói trước công chúng đôi khi có thể nặng nề trong tâm trí mọi người.
  • placeholder

10. Nói dối (Hành động cung cấp thông tin sai lệch với mục đích lừa dối người khác).

  • She decided to lie about her whereabouts to get out of attending the boring party.
  • Cô ấy quyết định nói dối về nơi cô ấy đang ở để tránh phải tham dự bữa tiệc nhàm chán.
  • placeholder

11. nói dối (hành động nói dối)

  • I can't believe you would lie about something so important.
  • Tôi không thể tin được rằng bạn sẽ nói dối về một điều quan trọng như vậy.
  • placeholder

12. nói dối (nói hoặc viết điều gì đó mà bạn biết là không đúng)

  • I can't believe you would lie about something so important.
  • Tôi không thể tin được bạn sẽ nói dối về một điều quan trọng như vậy.
  • placeholder

lienoun

1. Địa hình, địa thế (Cách mà đất đai trong một khu vực được hình thành và những đặc điểm vật lý mà nó có).

  • The lie of the land in this region is mostly flat, with a few gentle slopes.
  • Địa hình của khu vực này chủ yếu là bằng phẳng, với một vài sườn dốc nhẹ.
  • placeholder

2. Tình hình hiện tại và dự đoán phát triển : [Tình hình, diễn biến].

  • The lie of the land suggests that flooding is a real possibility in this area.
  • Địa hình của khu vực này cho thấy lũ lụt là một khả năng thực sự.
  • placeholder

3. nói dối (một câu nói được thực hiện bởi ai đó biết rằng nó không đúng)

  • She told a lie about her whereabouts last night.
  • Cô ấy nói dối về nơi cô ấy ở đêm qua.
  • placeholder

lieverb

1. Nằm (ở hoặc đặt bản thân mình ở tư thế phẳng để không đứng hoặc ngồi)

  • After a long day at work, I just want to lie down and relax.
  • Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi chỉ muốn nằm xuống và thư giãn.
  • placeholder

2. nằm (ở hoặc vẫn ở trong tư thế nằm trên một bề mặt)

  • The book will lie on the table until I finish reading it.
  • Cuốn sách sẽ nằm trên bàn cho đến khi tôi đọc xong.
  • placeholder

3. nằm (ở, ở lại hoặc được giữ ở một trạng thái cụ thể)

  • The book will lie on the table until I finish reading it.
  • Cuốn sách sẽ nằm trên bàn cho đến khi tôi đọc xong.
  • placeholder

4. nằm (tồn tại hoặc được tìm thấy)

  • The key to success lies in hard work and determination.
  • Chìa khóa thành công nằm trong việc làm việc chăm chỉ và quyết tâm.
  • placeholder

5. nằm (được đặt ở một vị trí cụ thể)

  • The book lie on the table.
  • Cuốn sách nằm trên bàn.
  • placeholder

6. nằm (được phân phối ở một nơi cụ thể)

  • The picnic blanket will lie on the grass in the park for our lunch.
  • Chiếc chăn picnic sẽ nằm trên cỏ trong công viên cho bữa trưa của chúng ta.
  • placeholder

7. nằm (ở một vị trí cụ thể trong một cuộc thi)

  • Our team currently lie in second place.
  • Đội của chúng ta hiện đang đứng ở vị trí thứ hai.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "lie", việc hỏi "lie nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.