Định nghĩa
Thành ngữ

lick nghĩa là gì trong tiếng Anh

licknoun

1. liếm (hành động liếm một cái gì đó bằng lưỡi)

  • The dog gave a quick lick to the ice cream cone before it fell on the ground.
  • Con chó liếm nhanh một cái vào chiếc kem trước khi nó rơi xuống đất.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. lớp sơn (một lượng nhỏ sơn, dùng để làm cho một nơi trở nên đẹp hơn)

  • The painter applied a fresh lick of paint to the front door to improve its appearance.
  • Người sơn đã thoa một lớp sơn mới lên cửa trước để cải thiện vẻ bề ngoài của nó.
  • placeholder

3. đoạn nhạc (một đoạn nhạc ngắn được chơi trên guitar trong âm nhạc jazz hoặc pop)

  • The guitarist played a catchy lick during the jazz solo.
  • Người chơi guitar đã chơi một đoạn nhạc catchy trong solo jazz.
  • placeholder

lickverb

1. Liếm : di chuyển lưỡi qua bề mặt của vật gì đó để ăn, làm ướt hoặc làm sạch nó.

  • The dog eagerly licked the ice cream cone, savoring every last bit of the sweet treat.
  • Con chó háo hức liếm cây kem, thưởng thức từng chút một món ngọt ngào.
  • placeholder

2. Liếm : Đưa lưỡi chạm vào một cái gì đó để ăn hoặc uống.

  • The cat will lick the spilled milk.
  • Con mèo sẽ liếm sữa đổ.
  • placeholder

3. Liếm : Đưa lưỡi chạm nhẹ vào cái gì.

  • The puppy would lick my hand gently, showing its affection and love.
  • Chú cún sẽ liếm nhẹ tay tôi, thể hiện tình cảm và tình yêu của nó.
  • placeholder

4. thắng một cách dễ dàng, không gặp nhiều khó khăn).

  • The experienced chess player was able to lick his opponent in just a few moves.
  • Người chơi cờ kỳ cựu đã có thể đánh bại đối thủ của mình chỉ trong vài nước đi.
  • placeholder

5. Liếm : Đưa lưỡi qua bề mặt của thứ gì đó.

  • After baking the cookies, she couldn't resist but to lick her lips in anticipation.
  • Sau khi nướng xong bánh quy, cô ấy không thể cưỡng lại được mà liếm môi trong sự mong đợi.
  • placeholder

6. Lick (trong ngữ cảnh này) : háo hức, mong chờ (cảm giác phấn khích và muốn điều gì đó xảy ra sớm).

  • Sarah couldn't help but lick her lips when she saw the delicious cake on the table.
  • Sarah không thể không liếm môi khi cô ấy nhìn thấy chiếc bánh ngon trên bàn.
  • placeholder

7. liếm (di chuyển lưỡi qua bề mặt của một thứ để nếm, làm ẩm hoặc làm sạch)

  • The dog would lick his owner's face to show affection.
  • Con chó liếm mặt chủ nhân để thể hiện tình cảm.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "lick", việc hỏi "lick nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.