Định nghĩa

let down nghĩa là gì trong tiếng Anh

let downphrasal verb

1. Làm thất vọng, hạ xuống (Giảm bớt, làm giảm đi; làm ai đó cảm thấy thất vọng, không đạt được kỳ vọng).

  • I let down the rope slowly to make the heavy box go down safely.
  • Tôi từ từ hạ sợi dây xuống để làm cho chiếc hộp nặng hạ xuống an toàn.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Nới (làm dài quần áo bằng cách giảm phần gập ở gấu). (giải phóng phần vải gấp ở dưới để làm dài thêm trang phục).

  • I need to let down this skirt; it's too short.
  • Tôi cần nới cái váy này ra; nó quá ngắn.
  • placeholder

3. Xả hơi, Làm xì hơi (Hành động cố ý làm cho không khí thoát ra khỏi vật gì đó).

  • He let down the tires on the car.
  • Anh ta đã xả hơi lốp xe.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "let down", việc hỏi "let down nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.