Định nghĩa

lemonade nghĩa là gì trong tiếng Anh

lemonadenoun

1. Nước chanh có ga (đồ uống ngọt, có bọt vị chanh). (đồ uống có ga, ngọt, vị chanh).

  • I ordered a refreshing lemonade at the cafe.
  • Tôi đã gọi một ly lemonade giải khát ở quán cà phê.
  • placeholder

Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab

Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Nước chanh (Nước làm từ nước cốt chanh, đường và nước).

  • I love sipping on a refreshing glass of lemonade on a hot summer day.
  • Tôi thích nhấm nháp một ly nước chanh mát lạnh vào một ngày hè nóng bức.
  • placeholder

3. Nước chanh (Nước làm từ chanh, đường và nước).

  • I poured myself a refreshing glass of lemonade to quench my thirst on a hot summer day.
  • Tôi rót cho mình một ly nước chanh mát lạnh để giải khát trong một ngày hè nóng bức.
  • placeholder

Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension

Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!

Tầm quan trọng của việc hiểu từ vựng trong việc học tiếng Anh

Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.

Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "lemonade", việc hỏi "lemonade nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.

Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.