legacyadjective
1. di sản (mô tả một hệ thống máy tính hoặc sản phẩm không còn được bán nhưng vẫn được sử dụng vì thay thế nó sẽ quá khó khăn hoặc đắt đỏ)
Học thêm nhiều từ vựng cùng MochiVocab
Ghi nhớ từ vựng base và hàng ngàn từ vựng khác bằng phương pháp Spaced Repetition. Kích hoạt kho 70.000+ từ vựng tiếng Anh, 20 khoá học có sẵn theo nhu cầu.

2. Di sản (được tạo ra để được nhớ đến và để có tác động kéo dài vào tương lai)
legacynoun
1. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Di sản, tài sản kế thừa (tài sản hoặc tiền được trao cho bạn bởi người đã khuất).
2. c1 IELTS 6.5 - 7.5 Di sản (những gì được để lại từ thế hệ trước, có thể là văn hóa, tư tưởng, hoặc vật thể).
3. Di sản : Những thành tựu, công việc mà một người đã thực hiện thành công và có những ảnh hưởng tích cực kể cả sau khi họ nghỉ hưu hoặc qua đời.
4. Di sản (những gì được tạo ra từ quá khứ có thể được sử dụng theo cách khác trong tương lai).
Tra từ siêu tốc cùng Mochi Extension
Dễ dàng tra từ, lưu 60.000+ từ vựng và dịch câu tức thì. Tận hưởng trải nghiệm đọc không gián đoạn ngay hôm nay với Mochi Extension!


Khi học tiếng Anh, việc hiểu được nghĩa của từng từ là một phần quan trọng trong quá trình tiếp thu và sử dụng ngôn ngữ một cách hiệu quả. Thông thạo từ vựng giúp bạn tự tin giao tiếp và hiểu rõ hơn các văn bản, đồng thời cũng là bước đầu tiên để tiếp cận và hiểu sâu hơn về ngôn ngữ này.
Khi bạn gặp phải một từ mới, ví dụ như từ "legacy", việc hỏi "legacy nghĩa là gì trong tiếng Anh" là cách hiệu quả để bắt đầu. Bằng cách sử dụng Mochi Dictionary, bạn có thể tìm hiểu và ghi nhớ nghĩa, phát âm, câu ví dụ của từ đó, từ đó mở ra cánh cửa cho việc sử dụng từ vựng tiếng Anh một cách chính xác.
Việc tìm hiểu từ vựng kỹ càng từ đầu không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn là cách tiếp cận tốt trong việc bắt đầu học ngôn ngữ mới. Dần dần, bạn sẽ trở thành một người đọc hiểu thông thạo và tự tin hơn trong việc tiếp cận các nguồn thông tin bằng ngoại ngữ.